Bình quân

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tính chia đều, hơn bù kém, lấy con số trung bình.
Ví dụ: Lương tháng này tính theo mức bình quân của quý.
Nghĩa: Tính chia đều, hơn bù kém, lấy con số trung bình.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi bạn được chia bánh bình quân, ai cũng có phần như nhau.
  • Cô giáo cho điểm bình quân của bài kiểm tra để cả lớp dễ hiểu.
  • Nhà trường chia cây giống bình quân cho từng lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm thống kê điểm số theo cách bình quân để so sánh giữa các lớp.
  • Tiền quỹ được chia bình quân cho các đội, không đội nào bị thiệt.
  • Khi tập chạy, thầy yêu cầu giữ tốc độ bình quân, không bứt phá rồi chậm lại.
3
Người trưởng thành
  • Lương tháng này tính theo mức bình quân của quý.
  • Trong kinh tế, nhìn bình quân giúp đỡ méo mó do một vài giá trị quá lớn hay quá nhỏ.
  • Chia thời gian bình quân cho các dự án khiến nhóm bớt căng, nhưng đôi khi làm loãng trọng tâm.
  • Giữ nhịp sống bình quân giữa làm và nghỉ, người ta mới bền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn đạt các số liệu trung bình trong báo cáo, nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, thống kê, tài chính để chỉ số liệu trung bình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa trung bình trong các báo cáo, nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ số liệu như "thu nhập", "chi phí".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trung bình" nhưng "bình quân" thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hơn.
  • Chú ý không dùng "bình quân" khi muốn diễn đạt ý nghĩa không liên quan đến số liệu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của một sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giá bình quân", "thu nhập bình quân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...