Bình bồng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Lênh đênh, phiêu bạt nay đây mai đó.
Ví dụ:
Cuộc đời anh từng bình bồng qua nhiều miền đất.
Nghĩa: (cũ). Lênh đênh, phiêu bạt nay đây mai đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con thuyền nhỏ bình bồng trên mặt nước sông.
- Anh chàng hát rong bình bồng theo các phiên chợ.
- Đám mây trắng bình bồng trên trời chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lữ khách bình bồng theo những con đường dài, không ở yên chỗ nào.
- Giấc mơ tuổi trẻ bình bồng giữa những thành phố lạ, sáng nay ở đây, mai đã đi tiếp.
- Chiếc thuyền đánh cá bình bồng ngoài khơi, theo con nước mà tìm bãi cá.
3
Người trưởng thành
- Cuộc đời anh từng bình bồng qua nhiều miền đất.
- Có thời, tôi sống kiểu bình bồng, coi chiếc balo là nhà và quán ven đường là bếp.
- Giữa thành phố này, vẫn có những phận người bình bồng, không níu được một mái dừng chân.
- Tuổi đôi mươi bình bồng tưởng là tự do tuyệt đối, rồi mới hiểu tự do cũng cần một nơi trở về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Lênh đênh, phiêu bạt nay đây mai đó.
Từ trái nghĩa:
ổn định yên ổn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bình bồng | Cũ, văn chương, gợi cảm giác phiêu dạt, không ổn định, có chút buồn bã hoặc bất lực. Ví dụ: Cuộc đời anh từng bình bồng qua nhiều miền đất. |
| lênh đênh | Trung tính, gợi cảm giác trôi nổi, không định hướng, thường mang sắc thái buồn bã. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy thật lênh đênh, không biết đâu là bến đỗ. |
| phiêu bạt | Văn chương, gợi cảm giác lang thang, vất vả, không nơi nương tựa. Ví dụ: Anh ta sống cuộc đời phiêu bạt khắp nơi, không có nhà cửa cố định. |
| ổn định | Trung tính, chỉ trạng thái vững vàng, không thay đổi, có nơi chốn cố định. Ví dụ: Sau nhiều năm, cuộc sống của anh ấy cuối cùng cũng ổn định. |
| yên ổn | Trung tính, chỉ trạng thái bình yên, không biến động, có sự an toàn. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống rất yên ổn tại quê nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển để miêu tả cuộc sống phiêu bạt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác phiêu bạt, không ổn định.
- Phong cách cổ điển, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác hoài cổ, lãng mạn trong văn học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ hiện đại có nghĩa tương tự như "lang thang".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh văn học cổ điển.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống bình bồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng để miêu tả trạng thái, ví dụ: "cuộc đời bình bồng".

Danh sách bình luận