Biểu đồng tình

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Tỏ sự đồng tình, tỏ ý tán thành.
Ví dụ: Anh gật đầu nhẹ để biểu đồng tình với phương án đó.
Nghĩa: (ít dùng). Tỏ sự đồng tình, tỏ ý tán thành.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh giơ tay để biểu đồng tình với ý kiến của lớp.
  • Cả nhóm gật đầu biểu đồng tình khi cô giáo đề nghị chơi trò mới.
  • Em vỗ tay biểu đồng tình với bạn trình bày đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nhắn biểu tượng ngón tay cái để biểu đồng tình với kế hoạch trực nhật.
  • Nghe bạn nêu giải pháp, cả tổ khẽ gật đầu, coi như đã biểu đồng tình.
  • Trước đề xuất đổi chủ đề thuyết trình, lớp im lặng vài giây rồi vỗ tay biểu đồng tình.
3
Người trưởng thành
  • Anh gật đầu nhẹ để biểu đồng tình với phương án đó.
  • Không nói nhiều, chị đặt tay lên vai tôi, như cách kín đáo biểu đồng tình.
  • Trong cuộc họp, vài ánh mắt trao nhau, đủ để biểu đồng tình mà không cần lời.
  • Đọc đến đoạn kết, tôi khẽ mỉm cười, coi như biểu đồng tình với lựa chọn của nhân vật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc học thuật để diễn đạt sự đồng thuận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành để diễn tả sự đồng thuận giữa các bên liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng thuận một cách trang trọng và lịch sự.
  • Thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự đồng thuận một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "đồng ý" hoặc "tán thành".
  • Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "đồng ý" nhưng "biểu đồng tình" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn đạt hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy biểu đồng tình với ý kiến đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng được đồng tình, ví dụ: "biểu đồng tình với quyết định".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...