Biệt li

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xa cách nhau, không còn được chung sống với nhau nữa.
Ví dụ: Họ đã biệt li nhau từ lâu nhưng vẫn giữ những kỷ niệm đẹp.
Nghĩa: Xa cách nhau, không còn được chung sống với nhau nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan phải biệt li với gia đình để về quê ngoại.
  • Chú chim nhỏ biệt li mẹ để bay đi tìm thức ăn.
  • Khi chuyển nhà, em phải biệt li với các bạn cũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi lễ tốt nghiệp, chúng tôi phải biệt li mái trường thân yêu, mỗi người một ngả.
  • Cuộc sống đôi khi buộc ta phải biệt li những điều quen thuộc để trưởng thành hơn.
  • Dù biệt li về địa lý, tình bạn của chúng tôi vẫn luôn bền chặt qua những lá thư.
3
Người trưởng thành
  • Họ đã biệt li nhau từ lâu nhưng vẫn giữ những kỷ niệm đẹp.
  • Sự biệt li không phải là dấu chấm hết, mà có thể là khởi đầu cho một hành trình mới đầy thử thách.
  • Trong cuộc đời, ai cũng sẽ trải qua những khoảnh khắc biệt li, để rồi nhận ra giá trị của sự gắn bó.
  • Dù thời gian có trôi đi, nỗi buồn biệt li vẫn âm ỉ trong lòng những người ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xa cách nhau, không còn được chung sống với nhau nữa.
Từ đồng nghĩa:
chia li ly biệt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biệt li Trang trọng, buồn bã, thường dùng trong văn chương hoặc tình huống nghiêm trọng, ám chỉ sự chia cắt lâu dài hoặc vĩnh viễn. Ví dụ: Họ đã biệt li nhau từ lâu nhưng vẫn giữ những kỷ niệm đẹp.
chia li Trang trọng, buồn bã, mang sắc thái tương tự "biệt li" nhưng có thể nhẹ hơn một chút về mức độ vĩnh viễn. Ví dụ: Họ chia li nhau từ thuở chiến tranh, mỗi người một ngả.
ly biệt Trang trọng, buồn bã, mang sắc thái văn chương, thường dùng để chỉ sự chia cắt đau lòng. Ví dụ: Cuộc ly biệt ấy đã để lại nhiều tiếc nuối trong lòng người ở lại.
đoàn tụ Trang trọng, mang ý nghĩa sum họp, hạnh phúc sau chia ly, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình. Ví dụ: Gia đình họ đã đoàn tụ sau nhiều năm xa cách vì chiến tranh.
sum họp Trang trọng, ấm cúng, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè, nhấn mạnh sự quây quần, gặp gỡ. Ví dụ: Cả nhà sum họp trong đêm giao thừa, cùng nhau đón năm mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chia tay" hoặc "xa cách".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất trang trọng hoặc mô tả tình huống nghiêm trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo cảm xúc sâu sắc, bi thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chia cách lâu dài hoặc vĩnh viễn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, không phù hợp với phong cách thân mật.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chia tay" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • "Biệt li" thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn so với "xa cách".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ biệt li", "chúng ta sẽ biệt li".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "bạn bè biệt li", "chúng ta biệt li".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...