Bi chí
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bài văn khắc trên bia, thường để ghi công đức một người nào.
Ví dụ:
Nhiều ngôi đền cổ còn lưu giữ những bài bi chí ca ngợi công đức của các vị thần và anh hùng dân tộc.
Nghĩa: Bài văn khắc trên bia, thường để ghi công đức một người nào.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bia đá có khắc một bài bi chí kể về ông vua tốt bụng.
- Cô giáo kể về những bài bi chí ghi công người anh hùng.
- Bi chí là chữ viết trên bia để nhớ ơn người đã giúp ích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các nhà sử học thường nghiên cứu bi chí để tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp của các danh nhân xưa.
- Bài bi chí trên tấm bia cổ kính là minh chứng cho lòng biết ơn của hậu thế đối với vị quan thanh liêm.
- Việc bảo tồn những bài bi chí có giá trị lịch sử giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về truyền thống "uống nước nhớ nguồn".
3
Người trưởng thành
- Nhiều ngôi đền cổ còn lưu giữ những bài bi chí ca ngợi công đức của các vị thần và anh hùng dân tộc.
- Đọc những dòng bi chí đã phai mờ theo thời gian, ta như cảm nhận được hơi thở của quá khứ và sự vĩnh cửu của lòng người.
- Bi chí không chỉ là văn bản ghi công, mà còn là một hình thức nghệ thuật chạm khắc tinh xảo, thể hiện tài năng của người xưa.
- Trong bối cảnh hiện đại, giá trị của bi chí vẫn còn nguyên vẹn, nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc ghi nhận và tôn vinh những đóng góp cho cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bài văn khắc trên bia, thường để ghi công đức một người nào.
Từ đồng nghĩa:
văn bia bi minh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bi chí | Trang trọng, cổ kính, dùng để ghi nhớ công đức, sự nghiệp của người đã khuất hoặc sự kiện quan trọng. Ví dụ: Nhiều ngôi đền cổ còn lưu giữ những bài bi chí ca ngợi công đức của các vị thần và anh hùng dân tộc. |
| văn bia | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ. Ví dụ: Các nhà nghiên cứu đã giải mã nhiều văn bia cổ để tìm hiểu về lịch sử triều đại. |
| bi minh | Trang trọng, cổ kính, mang tính chất ca ngợi, ghi nhớ. Ví dụ: Nội dung bi minh thường kể về thân thế và sự nghiệp của người được vinh danh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học có yếu tố lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành khảo cổ học, lịch sử và văn hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với người được ghi công.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các văn bản lịch sử hoặc công trình nghiên cứu về di sản văn hóa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên người hoặc sự kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ văn bản khác như "bia ký".
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các tài liệu nghiên cứu để giữ tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một bi chí', 'bi chí này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (viết, khắc), và các từ chỉ định (này, đó).

Danh sách bình luận