Bí bét
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng sút kém, bê trễ, không tiến lên được (thường nói về công việc của một tổ chức).
Ví dụ:
Tình hình kinh doanh của công ty đang khá bí bét.
Nghĩa: Ở tình trạng sút kém, bê trễ, không tiến lên được (thường nói về công việc của một tổ chức).
1
Học sinh tiểu học
- Đội bóng của bạn An chơi bí bét quá, không ghi được bàn nào.
- Bài tập về nhà của em bị bí bét vì em không hiểu cách làm.
- Cả nhóm làm việc bí bét nên không hoàn thành bức tranh đúng hạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dự án khoa học của chúng tôi đang trong tình trạng bí bét vì thiếu ý tưởng mới.
- Tình hình học tập của lớp có vẻ bí bét sau đợt kiểm tra vừa rồi.
- Kế hoạch gây quỹ của câu lạc bộ bị bí bét do không ai chịu trách nhiệm chính.
3
Người trưởng thành
- Tình hình kinh doanh của công ty đang khá bí bét.
- Nếu không có chiến lược rõ ràng, mọi nỗ lực đều có thể rơi vào tình trạng bí bét.
- Mối quan hệ bí bét kéo dài chỉ làm hao mòn cảm xúc của cả hai người.
- Khi tư duy cũ kỹ không được đổi mới, công việc sẽ mãi bí bét và không thể phát triển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng sút kém, bê trễ, không tiến lên được (thường nói về công việc của một tổ chức).
Từ đồng nghĩa:
bết bát
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bí bét | Tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả tình trạng trì trệ, kém cỏi của công việc hoặc tổ chức. Ví dụ: Tình hình kinh doanh của công ty đang khá bí bét. |
| bết bát | Tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả tình trạng rất kém, hỗn độn, khó vực dậy. Ví dụ: Tình hình kinh doanh của công ty ngày càng bết bát. |
| phát triển | Trung tính, khách quan, diễn tả sự tăng trưởng, tiến bộ liên tục. Ví dụ: Nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ. |
| hiệu quả | Trung tính, khách quan, diễn tả khả năng đạt được kết quả tốt, tối ưu. Ví dụ: Hệ thống quản lý mới hoạt động rất hiệu quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng công việc hoặc tình hình cá nhân không tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình trạng khó khăn hoặc thất bại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thất vọng về tình trạng hiện tại.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng không tốt của công việc hoặc tình hình.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn như "trì trệ".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của một sự việc hoặc tình huống.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc bí bét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc tình huống, ví dụ: "công việc", "dự án".

Danh sách bình luận