Bệt

Nghĩa & Ví dụ
1. bết.
2. (Ngồi hoặc nằm) sát xuống đất, xuống sàn, không kê lót gì ở dưới.
Ví dụ: Anh mỏi chân nên ngồi bệt xuống nền hiên cho đỡ mệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: bết.
Nghĩa 2: (Ngồi hoặc nằm) sát xuống đất, xuống sàn, không kê lót gì ở dưới.
Từ đồng nghĩa:
sát đất
Từ Cách sử dụng
bệt Thường dùng trong khẩu ngữ, miêu tả tư thế ngồi/nằm trực tiếp trên bề mặt, không trang trọng, có thể mang ý xuề xòa, tự nhiên. Ví dụ: Anh mỏi chân nên ngồi bệt xuống nền hiên cho đỡ mệt.
sát đất Trung tính, miêu tả vị trí rất gần mặt đất hoặc trực tiếp trên mặt đất. Ví dụ: Anh ấy ngồi sát đất để sửa xe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động ngồi hoặc nằm sát xuống đất, ví dụ như "ngồi bệt xuống sàn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi trong miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động ngồi hoặc nằm sát xuống đất trong ngữ cảnh thân mật, đời thường.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với động từ "ngồi" hoặc "nằm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bết" có nghĩa khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động như "ngồi" hoặc "nằm".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngồi bệt", "nằm bệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vị trí (như "đất", "sàn") và động từ chỉ hành động (như "ngồi", "nằm").
bẹt sát nằm ngồi rạp khom thấp đất sàn đứng

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...