Bẹt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Hình khối) có bề mặt rộng, không dày, trông như bị ép xuống.
Ví dụ:
Túi khí không bung, đầu xe lãnh trọn cú va, nắp capo móp và bẹt xuống.
Nghĩa: (Hình khối) có bề mặt rộng, không dày, trông như bị ép xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá rơi xuống đường, nằm bẹt trên mặt đất.
- Cái gối bị ngồi lên nên bẹt ra.
- Viên đất nặn bị ấn mạnh nên thành miếng bẹt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, quả bóng cao su thấm nước bị xe cán qua, dẹt bẹt trên lòng đường.
- Bánh mì để qua đêm bị đè trong cặp nên mép bánh bẹt hẳn.
- Chiếc hộp giấy gặp mưa nhũn ra, bị chồng sách làm bẹt xuống thành một mặt phẳng.
3
Người trưởng thành
- Túi khí không bung, đầu xe lãnh trọn cú va, nắp capo móp và bẹt xuống.
- Cơn gió quật mạnh làm mái tôn chỗ gãy bị ép bẹt, nằm sát xà ngang.
- Tấm đệm lâu ngày bị tì đè, những vệt lõm dần bẹt thành đường phẳng, nằm hằn dưới ga.
- Trong xưởng cán, phôi kim loại đi qua trục ép, từ khối dày chuyển thành bản bẹt, sáng loáng như một tấm gương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hình khối) có bề mặt rộng, không dày, trông như bị ép xuống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẹt | Diễn tả hình dạng vật thể bị ép phẳng, mỏng, thường có bề mặt rộng. Ví dụ: Túi khí không bung, đầu xe lãnh trọn cú va, nắp capo móp và bẹt xuống. |
| dẹt | Trung tính, chỉ vật thể có độ dày rất ít so với chiều rộng, thường do bị ép hoặc tự nhiên. Ví dụ: Chiếc bánh xèo dẹt và giòn. |
| dày | Trung tính, chỉ vật thể có độ dày lớn. Ví dụ: Quyển từ điển này rất dày. |
| phồng | Trung tính, chỉ vật thể căng lên, nhô ra, không bị ép. Ví dụ: Chiếc lốp xe bị phồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các vật thể có hình dạng dẹt, phẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả đặc điểm vật lý trong các tài liệu kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, cụ thể cho sự vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến thiết kế, kiến trúc, hoặc vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách miêu tả, cụ thể, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả hình dạng cụ thể của vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trừu tượng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hình dạng khác như "dẹt" hay "phẳng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác khi cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rộng bẹt", "dài bẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể có bề mặt, ví dụ: "mặt bẹt", "đĩa bẹt".
