Tẹt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không nhô cao như thường thấy, mà như bị ép sát xuống.
Ví dụ:
Đệm ngồi cũ dùng lâu nên chỗ giữa bị tẹt.
Nghĩa: Không nhô cao như thường thấy, mà như bị ép sát xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Mũi búp bê bị tẹt nên trông rất ngộ.
- Quả bóng xẹp làm mặt bóng bẹt tẹt xuống sàn.
- Chiếc bánh mì bị đè nên vỏ trên bị tẹt hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tự ti vì sống mũi hơi tẹt, nhưng nụ cười lại sáng rực.
- Đặt sách nặng lên làm hộp sữa bị bẹt tẹt, chảy ra mép bàn.
- Chiếc lá rơi trúng vũng nước, dập xuống một cái tẹt, dính chặt vào nền gạch.
3
Người trưởng thành
- Đệm ngồi cũ dùng lâu nên chỗ giữa bị tẹt.
- Anh bảo mũi mình tẹt nhưng ánh mắt anh lại có hồn, thế là đủ cuốn hút rồi.
- Chiếc vali nhét quá tay, áo quần bên trong bị ép tẹt, nhăn như vừa qua một chuyến phiêu lưu.
- Những ước mơ không nuôi dưỡng sẽ bị đời ép tẹt, như bọt xà phòng vỡ trong gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không nhô cao như thường thấy, mà như bị ép sát xuống.
Từ trái nghĩa:
cao
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tẹt | Diễn tả sự thiếu độ nổi, thường dùng cho các bộ phận cơ thể hoặc vật thể bị ép phẳng. Ví dụ: Đệm ngồi cũ dùng lâu nên chỗ giữa bị tẹt. |
| bẹt | Trung tính, thường dùng để chỉ sự phẳng lì, không có độ nhô, tương tự 'tẹt'. Ví dụ: Chiếc bánh bị ép bẹt dí. |
| dẹt | Trung tính, chỉ sự mỏng và phẳng, thường do bị ép hoặc có hình dạng tự nhiên như vậy. Ví dụ: Hộp quà hình dẹt. |
| cao | Trung tính, chỉ độ cao vượt trội so với mặt phẳng hoặc mức trung bình. Ví dụ: Cô ấy có chiếc mũi cao thanh tú. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dáng, đặc biệt là mũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, không có cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hình dáng cụ thể, như mũi tẹt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bẹt" khi miêu tả hình dáng.
- Không nên dùng để miêu tả người một cách tiêu cực.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mũi tẹt", "mặt tẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "mũi tẹt", "mặt tẹt".
