Dẹt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Hình khối) tròn, nhưng không phổng cao, trông như bị ép xuống.
Ví dụ : Chiếc gối cũ dùng lâu đã dẹt, ôm không còn êm.
Nghĩa: (Hình khối) tròn, nhưng không phổng cao, trông như bị ép xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh rán bị ấn mạnh nên dẹt xuống.
  • Quả bóng cao su xì hơi nên nằm dẹt trên sân.
  • Cái nắp chai bằng nhựa bị xe cán nên dẹt ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc mũ cao bồi ướt mưa, vành mũ dẹt lại, mất dáng.
  • Trái bóng chuyền thủng van, trông dẹt như cái đĩa.
  • Lưng ba lô nhét quá nhiều sách, mặt ngoài bị ép dẹt chứ không còn phồng.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc gối cũ dùng lâu đã dẹt, ôm không còn êm.
  • Cả buổi ngồi tàu, ổ bánh mì trong ba lô bị chèn đến dẹt, nhìn mà xót.
  • Hộp quà kim loại bị va đập, nắp méo và thân hơi dẹt, mất vẻ sang.
  • Sau cơn giông, những trái bí non rơi xuống đường, nhiều quả bị xe cán dẹt như lá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hình khối) tròn, nhưng không phổng cao, trông như bị ép xuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dẹt Trung tính, thường dùng để mô tả hình dạng bị nén, ép phẳng so với trạng thái ban đầu hoặc hình dạng lý tưởng. Ví dụ: Chiếc gối cũ dùng lâu đã dẹt, ôm không còn êm.
bẹt Trung tính, thường dùng để chỉ hình dạng tự nhiên hoặc bị ép phẳng. Ví dụ: Cái đĩa bẹt.
phồng Trung tính, chỉ trạng thái có thể tích lớn hơn bình thường hoặc bị thổi căng. Ví dụ: Bánh phồng tôm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dạng của vật thể, ví dụ như "cái bánh này hơi dẹt".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả hình dạng cụ thể trong các tài liệu kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động trong miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến thiết kế, kiến trúc hoặc sản xuất để chỉ hình dạng sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng đơn giản, dễ hiểu, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả hình dạng cụ thể của vật thể.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải nhấn mạnh hình dạng.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh miêu tả hình dáng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "dẹp" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý phát âm và ngữ nghĩa.
  • Không nên dùng từ này để miêu tả những vật thể không có hình dạng rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dẹt", "hơi dẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt