Bảo hoàng hơn vua

Nghĩa & Ví dụ
Ủng hộ, bảo vệ cái gì đó một cách mù quáng quá đáng.
Ví dụ: Anh đừng bênh dự án đến mức gạt hết phản biện; thế là bảo hoàng hơn vua rồi.
Nghĩa: Ủng hộ, bảo vệ cái gì đó một cách mù quáng quá đáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh không cho ai góp ý bức tranh lớp, cứ khăng khăng tranh của lớp là hoàn hảo, đúng kiểu bảo hoàng hơn vua.
  • Cô bạn trực nhật cứ giữ ghế trống cho lớp mình dù phòng đủ chỗ, bảo hoàng hơn vua quá.
  • Bạn Nam bênh bạn thân mọi chuyện, không chịu nghe ai giải thích, đúng là bảo hoàng hơn vua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp phó khen câu lạc bộ của mình hết lời và chê chỗ khác vô lý, nghe cứ như bảo hoàng hơn vua.
  • Trên mạng, có người bênh thần tượng tới mức tấn công cả góp ý nhẹ, quả là bảo hoàng hơn vua.
  • Bạn ấy chưa đọc sách đã chê người khác góp ý, cách bảo vệ như vậy thành ra bảo hoàng hơn vua.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng bênh dự án đến mức gạt hết phản biện; thế là bảo hoàng hơn vua rồi.
  • Khi lòng trung thành che mất lý trí, người ta dễ trở nên bảo hoàng hơn vua.
  • Có lúc tôi cũng quá khích, tưởng là bảo vệ bạn bè, hóa ra bảo hoàng hơn vua và làm họ khó xử.
  • Đẩy lập trường đến cực đoan để chứng tỏ trung thành chỉ khiến ta trông bảo hoàng hơn vua, và mất đi khả năng đối thoại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm ai đó quá nhiệt tình ủng hộ một ý kiến hay người nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm châm biếm hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái châm biếm hoặc phê phán.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quá mức trong việc ủng hộ hay bảo vệ một điều gì đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là khen ngợi nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "trung thành" ở chỗ nhấn mạnh sự mù quáng và quá mức.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ. Ví dụ: "Anh ta bảo hoàng hơn vua trong mọi quyết định."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "người", "nhóm", "tổ chức".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...