Bánh quy

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bánh làm bằng bột mì, cán mỏng, đóng khuôn và nướng chín trong lò.
Ví dụ: Những chiếc bánh quy thủ công luôn mang một nét đặc trưng riêng biệt.
Nghĩa: Bánh làm bằng bột mì, cán mỏng, đóng khuôn và nướng chín trong lò.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua cho em một hộp bánh quy hình con vật rất đáng yêu.
  • Bạn Lan thích ăn bánh quy giòn tan vào giờ ra chơi.
  • Em bé vui vẻ cầm chiếc bánh quy nhỏ xíu trên tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hương vị bơ thơm lừng của những chiếc bánh quy gợi nhớ về căn bếp ấm áp của bà.
  • Một hộp bánh quy tự làm là món quà ý nghĩa dành tặng thầy cô giáo nhân ngày Nhà giáo Việt Nam.
  • Cùng nhâm nhi bánh quy và trò chuyện là cách tuyệt vời để thư giãn sau giờ học căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Những chiếc bánh quy thủ công luôn mang một nét đặc trưng riêng biệt.
  • Trong những buổi chiều mưa, một tách cà phê nóng và vài chiếc bánh quy là đủ để xua tan đi sự cô đơn.
  • Hộp bánh quy cũ kỹ trên bàn là minh chứng cho những câu chuyện đã qua, những kỷ niệm ngọt ngào của tuổi thơ.
  • Nghệ thuật làm bánh quy không chỉ nằm ở công thức mà còn ở sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và tình yêu của người thợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ ăn nhẹ, món tráng miệng hoặc quà tặng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc dinh dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về ẩm thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong ngành công nghiệp thực phẩm hoặc công nghệ chế biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về các loại bánh ngọt, đặc biệt là trong bối cảnh ăn uống hoặc mua sắm thực phẩm.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết về thành phần hoặc công thức chế biến, nên thay bằng từ cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại bánh khác như bánh bông lan, bánh mì.
  • Chú ý đến cách phát âm và viết đúng chính tả để tránh nhầm lẫn với từ "bánh qui" (cách viết cũ).
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc bánh quy", "bánh quy giòn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (giòn, ngọt), và động từ (ăn, nướng).
bánh bánh ngọt bánh mì bánh kem bánh rán bột đường sữa trứng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...