Bảng lảng

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Lờ mờ, chập chờn, không rõ nét.
Ví dụ: Hoàng hôn buông xuống, cảnh vật dần trở nên bảng lảng trong màn đêm.
2.
tính từ
Có vẻ như không để ý đến; thờ ơ, lạnh nhạt.
Ví dụ: Anh ấy có vẻ bảng lảng trước những lời góp ý của đồng nghiệp.
Nghĩa 1: Lờ mờ, chập chờn, không rõ nét.
1
Học sinh tiểu học
  • Sương sớm bảng lảng trên cánh đồng xanh.
  • Khói bếp bảng lảng bay lên từ mái nhà tranh.
  • Trong giấc mơ, mọi thứ bảng lảng như sương khói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những ký ức tuổi thơ bảng lảng hiện về trong tâm trí em.
  • Ánh trăng bảng lảng xuyên qua kẽ lá, tạo nên khung cảnh huyền ảo.
  • Nét vẽ của họa sĩ bảng lảng, gợi lên một không gian đầy mơ mộng.
3
Người trưởng thành
  • Hoàng hôn buông xuống, cảnh vật dần trở nên bảng lảng trong màn đêm.
  • Nỗi buồn bảng lảng trong lòng anh, khó mà gọi tên rõ ràng.
  • Giữa dòng đời hối hả, đôi khi ta bắt gặp những khoảnh khắc bảng lảng, khiến tâm hồn lắng đọng.
  • Hương xưa bảng lảng trong gió, gợi nhớ về một thời đã xa không thể nào quay lại.
Nghĩa 2: Có vẻ như không để ý đến; thờ ơ, lạnh nhạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ bảng lảng, không nghe cô giáo giảng bài.
  • Khi mẹ gọi, em bé vẫn bảng lảng nhìn ra cửa sổ.
  • Dù mọi người đang chơi vui, bạn Lan vẫn bảng lảng đứng một mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thái độ bảng lảng của cậu ấy khiến cả nhóm cảm thấy khó chịu.
  • Trước những lời khuyên của bạn bè, cô ấy chỉ bảng lảng đáp lại.
  • Dù có chuyện gì xảy ra, anh ta vẫn giữ vẻ mặt bảng lảng như không có gì.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có vẻ bảng lảng trước những lời góp ý của đồng nghiệp.
  • Sự bảng lảng trong ánh mắt cô ấy cho thấy một nỗi niềm sâu kín khó giãi bày.
  • Trong một xã hội quá bận rộn, đôi khi người ta chọn cách bảng lảng để tự bảo vệ mình khỏi những áp lực.
  • Thái độ bảng lảng của một người có thể che giấu cả một thế giới nội tâm đầy biến động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lờ mờ, chập chờn, không rõ nét.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bảng lảng Diễn tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ về hình ảnh, cảnh vật, mang sắc thái nhẹ nhàng, hơi mơ mộng hoặc khó nắm bắt. Ví dụ: Hoàng hôn buông xuống, cảnh vật dần trở nên bảng lảng trong màn đêm.
mờ ảo Sắc thái trung tính, miêu tả hình ảnh không rõ ràng do sương khói, ánh sáng yếu. Ví dụ: Cảnh vật mờ ảo trong sương sớm.
lờ mờ Sắc thái trung tính, miêu tả sự thiếu rõ ràng về ánh sáng hoặc hình ảnh. Ví dụ: Ánh đèn lờ mờ trong đêm.
chập chờn Sắc thái trung tính, miêu tả sự không ổn định, lúc ẩn lúc hiện của hình ảnh, ánh sáng. Ví dụ: Ngọn lửa chập chờn trong gió.
mơ hồ Sắc thái trung tính, miêu tả sự không rõ ràng, khó nhận biết về hình ảnh, cảm giác hoặc ý niệm. Ví dụ: Một ký ức mơ hồ về tuổi thơ.
rõ ràng Sắc thái trung tính, miêu tả sự minh bạch, dễ nhận biết. Ví dụ: Mọi chi tiết đều rõ ràng.
sáng rõ Sắc thái trung tính, miêu tả sự trong trẻo, không bị che khuất. Ví dụ: Bầu trời sáng rõ sau cơn mưa.
hiển hiện Sắc thái trang trọng, miêu tả sự xuất hiện rõ ràng, cụ thể. Ví dụ: Hình ảnh quê hương hiển hiện trong tâm trí.
Nghĩa 2: Có vẻ như không để ý đến; thờ ơ, lạnh nhạt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bảng lảng Diễn tả thái độ không quan tâm, hờ hững, thiếu sự chú ý hoặc nhiệt tình, thường mang sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Anh ấy có vẻ bảng lảng trước những lời góp ý của đồng nghiệp.
thờ ơ Sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự không quan tâm, không để ý đến. Ví dụ: Anh ta thờ ơ trước lời khuyên của bạn bè.
lạnh nhạt Sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu nhiệt tình, tình cảm, thường trong quan hệ giữa người với người. Ví dụ: Cô ấy đối xử lạnh nhạt với mọi người.
hờ hững Sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự không thiết tha, không mặn mà. Ví dụ: Thái độ hờ hững của anh ấy khiến tôi buồn.
quan tâm Sắc thái tích cực, chỉ sự để ý, chăm sóc đến người khác hoặc sự việc. Ví dụ: Cô ấy luôn quan tâm đến cảm xúc của tôi.
nồng nhiệt Sắc thái tích cực, chỉ sự nhiệt tình, sôi nổi, đầy tình cảm. Ví dụ: Sự đón tiếp nồng nhiệt của chủ nhà.
sốt sắng Sắc thái tích cực, chỉ sự hăng hái, nhanh nhẹn trong việc làm gì đó. Ví dụ: Anh ấy rất sốt sắng giúp đỡ mọi người.
chú ý Sắc thái trung tính, chỉ sự tập trung tinh thần vào một điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy chú ý lắng nghe từng lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả nghệ thuật để tạo hình ảnh mơ hồ, không rõ ràng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí mơ màng, huyền ảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mơ hồ, không rõ ràng, tạo cảm giác huyền ảo.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác mơ màng, không rõ nét trong miêu tả.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác.
  • Thường dùng trong văn học, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mơ hồ khác như "mờ ảo".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản cần sự rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không khí bảng lảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, hơi), ví dụ: "rất bảng lảng".