Bằn tính

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính hay cáu gắt.
Ví dụ: Sau một ngày làm việc căng thẳng, anh ấy thường trở nên bằn tính.
Nghĩa: Có tính hay cáu gắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé hay bằn tính khi đói bụng.
  • Bạn Lan hôm nay bằn tính vì không được chơi đồ chơi.
  • Mẹ dặn không nên bằn tính với các bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy trở nên bằn tính mỗi khi áp lực học hành tăng cao.
  • Đừng để những lời trêu chọc nhỏ nhặt khiến bạn bằn tính cả ngày.
  • Thái độ bằn tính của anh ấy khiến mọi người ngại tiếp xúc.
3
Người trưởng thành
  • Sau một ngày làm việc căng thẳng, anh ấy thường trở nên bằn tính.
  • Sự bằn tính đôi khi là dấu hiệu của mệt mỏi hoặc căng thẳng kéo dài mà chúng ta cần nhận ra.
  • Một người bằn tính có thể vô tình làm tổn thương những người xung quanh bằng lời nói hoặc hành động thiếu kiềm chế.
  • Học cách kiểm soát sự bằn tính là một phần quan trọng của việc trưởng thành và duy trì các mối quan hệ lành mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính hay cáu gắt.
Từ đồng nghĩa:
cáu kỉnh hay gắt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bằn tính Thường dùng để chỉ tính cách, thái độ tiêu cực, mang sắc thái hơi tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Sau một ngày làm việc căng thẳng, anh ấy thường trở nên bằn tính.
cáu kỉnh Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ người dễ bực bội, khó chịu. Ví dụ: Ông lão cáu kỉnh với mọi người xung quanh.
hay gắt Khẩu ngữ, miêu tả trực tiếp tính cách thường xuyên bực bội, nói năng khó chịu. Ví dụ: Cô bé hay gắt khi không được chiều ý.
dễ tính Trung tính, chỉ người dễ chịu, không hay phàn nàn hay bực bội. Ví dụ: Cô ấy rất dễ tính, không bao giờ than phiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để khắc họa tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chê trách.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách hay cáu gắt của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính cách tiêu cực khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bằn tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) hoặc danh từ chỉ người (người, anh, chị).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...