Bạn lòng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bạn tâm tình; thường dùng để chỉ người yêu.
Ví dụ: Anh ấy không chỉ là chồng mà còn là bạn lòng, người tôi có thể chia sẻ mọi điều.
Nghĩa: Bạn tâm tình; thường dùng để chỉ người yêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Lan là bạn lòng của Mai, hai bạn hay kể chuyện cho nhau nghe.
  • Em có một bạn lòng rất tốt bụng, luôn giúp đỡ em.
  • Mỗi khi có chuyện vui, em đều muốn chia sẻ với bạn lòng của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong những năm tháng thanh xuân, anh ấy đã trở thành bạn lòng không thể thiếu của cô.
  • Họ đã cùng nhau vượt qua nhiều khó khăn, trở thành những bạn lòng tri kỷ.
  • Có một bạn lòng để chia sẻ mọi ước mơ và hoài bão là điều tuyệt vời nhất.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy không chỉ là chồng mà còn là bạn lòng, người tôi có thể chia sẻ mọi điều.
  • Trong cuộc đời mỗi người, việc tìm thấy một bạn lòng thực sự là một món quà vô giá.
  • Bạn lòng là người hiểu thấu những điều ta không nói, và yêu thương cả những khuyết điểm của ta.
  • Dù thời gian có trôi đi, tình cảm dành cho bạn lòng vẫn vẹn nguyên như thuở ban đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bạn tâm tình; thường dùng để chỉ người yêu.
Từ đồng nghĩa:
người yêu nửa kia
Từ trái nghĩa:
người lạ người dưng
Từ Cách sử dụng
bạn lòng Thân mật, tình cảm, thường dùng trong văn chương hoặc cách nói trang trọng, lãng mạn. Ví dụ: Anh ấy không chỉ là chồng mà còn là bạn lòng, người tôi có thể chia sẻ mọi điều.
người yêu Trung tính, phổ biến, chỉ người có quan hệ tình cảm lãng mạn. Ví dụ: Anh ấy là người yêu của tôi.
nửa kia Thân mật, lãng mạn, chỉ người yêu hoặc bạn đời, mang ý nghĩa định mệnh. Ví dụ: Cô ấy là nửa kia của đời tôi.
người lạ Trung tính, chỉ người không quen biết, không có mối quan hệ. Ví dụ: Anh ta là một người lạ mặt.
người dưng Trung tính, thường dùng để nhấn mạnh sự không quen biết hoặc không có quan hệ thân thiết. Ví dụ: Họ đối xử với nhau như người dưng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật để chỉ người yêu hoặc người bạn rất thân thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để diễn tả mối quan hệ tình cảm sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi và tình cảm sâu sắc.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm sâu sắc với người yêu hoặc bạn thân.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "người yêu" trong ngữ cảnh ít thân mật hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bạn bè thông thường, cần chú ý ngữ cảnh tình cảm.
  • Khác biệt với "bạn thân" ở mức độ tình cảm và sự gắn bó.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến mối quan hệ và cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bạn lòng của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thân thiết"), động từ (như "tìm kiếm"), hoặc đại từ sở hữu (như "của tôi").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...