Hẹn hò

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Hẹn (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi hẹn hò với đối tác vào sáng mai để ký hồ sơ.
2.
động từ
(Hai bên trai gái) hẹn gặp nhau hoặc hẹn điều gì đó với nhau.
Ví dụ: Họ bắt đầu hẹn hò sau vài lần trò chuyện.
Nghĩa 1: (ít dùng). Hẹn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng mình hẹn hò gặp nhau ở cổng trường sau giờ học.
  • Cả lớp hẹn hò sẽ cùng trồng cây vào cuối tuần.
  • Em hẹn hò với bạn Tí là mai đổi truyện cho nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn hẹn hò ôn bài ở thư viện để chuẩn bị kiểm tra.
  • Đội bóng hẹn hò tập luyện vào chiều mưa, quyết không bỏ buổi nào.
  • Chi đoàn hẹn hò tổ chức buổi nhặt rác bờ sông sau khi thi xong.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hẹn hò với đối tác vào sáng mai để ký hồ sơ.
  • Chúng tôi hẹn hò hoàn tất bản thảo trước khi nghỉ lễ, để mọi việc không bị đứt quãng.
  • Anh em trong nhóm hẹn hò mở cuộc gọi sớm, tránh chồng chéo lịch.
  • Người ta hẹn hò làm việc lớn, nhưng giữ lời mới là điều khó.
Nghĩa 2: (Hai bên trai gái) hẹn gặp nhau hoặc hẹn điều gì đó với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị gái em đang hẹn hò với một anh rất hiền.
  • Trong phim, bạn trai và bạn gái hẹn hò đi ăn kem.
  • Hai bạn lớp bên hẹn hò đi xem kịch cuối tuần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy thẹn thùng thú nhận đang hẹn hò với một người cùng câu lạc bộ.
  • Họ hẹn hò nơi quán cà phê nhỏ, nói chuyện về những ước mơ tuổi trẻ.
  • Tin đồn hẹn hò lan khắp trường, nhưng người trong cuộc vẫn im lặng.
3
Người trưởng thành
  • Họ bắt đầu hẹn hò sau vài lần trò chuyện.
  • Chúng tôi hẹn hò nhẹ nhàng, không vội đặt tên cho mối quan hệ.
  • Qua những buổi hẹn hò, cả hai học cách lắng nghe và tôn trọng ranh giới của nhau.
  • Có người hẹn hò để tìm cảm xúc mới, có người để tìm một mái nhà bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Hẹn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
huỷ hẹn
Từ Cách sử dụng
hẹn hò trung tính; khái quát, ít dùng; sắc thái nhẹ, không riêng bối cảnh yêu đương Ví dụ: Tôi hẹn hò với đối tác vào sáng mai để ký hồ sơ.
hẹn trung tính; phổ thông, bao quát hơn; mức độ nhẹ Ví dụ: Ta hẹn mai gặp ở cổng trường.
huỷ hẹn trung tính; khẩu ngữ–phổ thông; phủ định trực tiếp hành vi hẹn Ví dụ: Anh ấy gọi điện huỷ hẹn phút chót.
Nghĩa 2: (Hai bên trai gái) hẹn gặp nhau hoặc hẹn điều gì đó với nhau.
Từ đồng nghĩa:
hò hẹn tìm hiểu
Từ trái nghĩa:
chia tay độc thân
Từ Cách sử dụng
hẹn hò trung tính; khẩu ngữ–phổ thông; chỉ hoạt động yêu đương, mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Họ bắt đầu hẹn hò sau vài lần trò chuyện.
hò hẹn trung tính hơi văn chương; nghĩa tương đương trong bối cảnh yêu đương Ví dụ: Hai người đang hò hẹn đã lâu.
tìm hiểu trung tính; ngữ vực tình cảm, quan hệ yêu đương giai đoạn đầu; mức độ nhẹ Ví dụ: Họ đang tìm hiểu nhau hơn một tháng.
chia tay trung tính; khẩu ngữ–phổ thông; kết thúc quan hệ yêu đương Ví dụ: Sau một năm hẹn hò, họ chia tay.
độc thân trung tính; miêu tả trạng thái không trong quan hệ yêu đương Ví dụ: Cô ấy lại độc thân sau khi ngừng hẹn hò.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gặp gỡ giữa hai người có mối quan hệ tình cảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc tâm sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả mối quan hệ tình cảm, thường mang tính lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các mối quan hệ tình cảm hoặc các cuộc gặp gỡ lãng mạn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc các tác phẩm văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hẹn" khi không rõ ngữ cảnh tình cảm.
  • Khác biệt với "hẹn" ở chỗ nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm giữa hai người.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hẹn hò nhau", "hẹn hò vào cuối tuần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc phó từ chỉ tần suất như "thường xuyên", "đôi khi".
yêu đương tình tự gặp gỡ tìm hiểu tán tỉnh cặp kè hẹn ước giao duyên hẹn gặp gỡ nhau