Cặp kè

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhạc khí gõ gồm hai thỏi gỗ cứng hình thoi bổ đôi, ghép thành bộ, thường dùng để đệm khi hát xẩm, hát vè.
Ví dụ: Tiếng cặp kè vang đều, nâng đỡ giọng hát xẩm.
2.
động từ
Theo liền bên cạnh, không rời.
Ví dụ: Họ cặp kè bước qua phố đông, bình thản như chẳng vội điều gì.
Nghĩa 1: Nhạc khí gõ gồm hai thỏi gỗ cứng hình thoi bổ đôi, ghép thành bộ, thường dùng để đệm khi hát xẩm, hát vè.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú nghệ sĩ gõ cặp kè theo nhịp hát, nghe rộn ràng.
  • Em mượn cặp kè để thử gõ nhịp bài vè ở lớp.
  • Tiếng cặp kè lách tách làm em chú ý ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng cặp kè điểm nhịp, giúp bài xẩm vang lên rõ mạch hơn.
  • Bạn ấy vừa hát vừa gõ cặp kè, tạo cảm giác rất dân dã.
  • Nhạc công thay đổi cách gõ cặp kè để nhấn câu vè quan trọng.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng cặp kè vang đều, nâng đỡ giọng hát xẩm.
  • Trong buổi diễn trên phố, âm cặp kè mộc mạc kéo người xem dừng bước.
  • Có lúc chỉ cần nhịp cặp kè khô mộc cũng đủ dựng lại cả một miền ký ức chợ quê.
  • Giữa ồn ào hiện đại, tiếng cặp kè như nhắc về một nếp nhạc xưa, kiên nhẫn và bình dị.
Nghĩa 2: Theo liền bên cạnh, không rời.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo cứ cặp kè theo em từ cửa vào bếp.
  • Hai bạn đi cặp kè với nhau suốt đường về.
  • Em bé cặp kè bên mẹ khi qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cặp kè chiếc ba lô cũ như một thói quen an toàn.
  • Hai đứa cặp kè trên hành lang, chuyện trò không dứt sau giờ học.
  • Con chó nhỏ cặp kè bên chủ, mắt lúc nào cũng dõi theo.
3
Người trưởng thành
  • Họ cặp kè bước qua phố đông, bình thản như chẳng vội điều gì.
  • Anh cặp kè bên cơ hội mới, nhưng vẫn dè chừng những rủi ro cũ.
  • Nỗi lo cặp kè theo tôi suốt mùa mưa, âm ỉ mà khó gọi tên.
  • Có những người cặp kè với nhau không vì ồn ào đắm say, mà vì bình yên họ tìm thấy nơi vai kề vai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhạc khí gõ gồm hai thỏi gỗ cứng hình thoi bổ đôi, ghép thành bộ, thường dùng để đệm khi hát xẩm, hát vè.
Nghĩa 2: Theo liền bên cạnh, không rời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xa lánh tách rời
Từ Cách sử dụng
cặp kè Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, gần gũi quá mức hoặc có ý châm biếm, ám chỉ mối quan hệ tình cảm. Ví dụ: Họ cặp kè bước qua phố đông, bình thản như chẳng vội điều gì.
quấn quýt Diễn tả sự gắn bó mật thiết, không muốn rời xa, thường mang sắc thái tình cảm, thân mật. Ví dụ: Đôi tình nhân quấn quýt không rời.
xa lánh Diễn tả hành động giữ khoảng cách, tránh tiếp xúc, thường mang sắc thái tiêu cực (ghét bỏ, sợ hãi) hoặc trung tính (tự cô lập). Ví dụ: Anh ấy thường xa lánh đám đông.
tách rời Diễn tả hành động chia cắt, không còn ở cùng nhau, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Hai người bạn đã tách rời nhau sau khi tốt nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đi cùng nhau, không rời, có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể hoặc trong các bài viết có tính chất nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi, thường mang sắc thái thân mật hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, có thể hài hước hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động đi cùng nhau một cách thân mật hoặc hài hước.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
  • Có thể thay thế bằng từ "đi cùng" hoặc "đi kèm" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái khác như "đi cùng" (trang trọng hơn).
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai sắc thái.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cặp kè" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cặp kè" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cặp kè" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cặp kè" thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ chỉ hành động; khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc vật.