Phu thê

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; dùng sau danh từ, kết hợp hạn chế). Vợ chồng.
Ví dụ: Họ là một đôi phu thê đã chung sống nhiều năm.
Nghĩa: (cũ; dùng sau danh từ, kết hợp hạn chế). Vợ chồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà chủ quán là một cặp phu thê sống vui vẻ.
  • Trong truyện cổ, phu thê nhà nọ cùng nhau trồng rau, nuôi gà.
  • Bức ảnh treo tường chụp phu thê chú Tư trong ngày cưới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta kể phu thê nhà hàng xóm đồng cam cộng khổ mở nên tiệm sách nhỏ.
  • Trong vở chèo, phu thê ông bá hộ lúc nào cũng sóng gió vì chuyện tiền bạc.
  • Bài văn tả lễ cưới xưa thường nhắc đến lời thề của phu thê trước bàn thờ gia tiên.
3
Người trưởng thành
  • Họ là một đôi phu thê đã chung sống nhiều năm.
  • Trong buổi tiệc, phu thê chủ nhà đi một vòng chào khách, ánh mắt ăn ý như đã hẹn trước.
  • Bản gia phả ghi rõ tên từng cặp phu thê, theo thứ tự các đời, như sợi chỉ kết nối dòng tộc.
  • Qua bao dâu bể, phu thê ấy vẫn giữ lời hẹn, lặng lẽ đỡ nâng nhau trong từng ngày nhỏ bé.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; dùng sau danh từ, kết hợp hạn chế). Vợ chồng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
độc thân goá bụa
Từ Cách sử dụng
phu thê trang trọng, cổ; sắc thái trung tính-nghi lễ; phạm vi dùng hạn chế trong văn bản cổ/ghi chép hành chính xưa Ví dụ: Họ là một đôi phu thê đã chung sống nhiều năm.
vợ chồng trung tính, hiện đại, phổ thông Ví dụ: Họ là vợ chồng đã mười năm.
phu phụ cổ, trang trọng, văn viết; gần nghĩa và cấu trúc Hán Việt Ví dụ: Đôi phu phụ ấy sống hòa thuận.
độc thân trung tính, hiện đại; chỉ tình trạng không lập gia đình Ví dụ: Anh ấy độc thân nhiều năm.
goá bụa trang trọng, hơi cổ; chỉ người còn sống sau khi bạn đời mất Ví dụ: Bà ấy góa bụa từ sớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "vợ chồng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc mang tính lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo sắc thái cổ điển, trang nhã.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang nhã, lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây cảm giác xa lạ.
  • Thường kết hợp hạn chế, không linh hoạt như từ "vợ chồng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vợ chồng" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chính, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'đôi phu thê', 'tình phu thê'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc các từ chỉ mối quan hệ, ví dụ: 'đôi', 'tình'.