Vợ chồng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vợ và chồng, về mặt thành một đôi với nhau.
Ví dụ: Họ là vợ chồng hợp pháp.
Nghĩa: Vợ và chồng, về mặt thành một đôi với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố mẹ em là một cặp vợ chồng rất thương con.
  • Hai bác hàng xóm là vợ chồng, cùng chăm vườn rau.
  • Cô chú ấy là vợ chồng, hay dắt nhau đi chợ sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vợ chồng nhà bác Tư luôn cùng nhau lo cho mùa gặt.
  • Trong buổi họp tổ dân phố, vợ chồng anh Nam cùng đứng lên đăng ký hiến máu.
  • Bức ảnh treo tường chụp vợ chồng cô giáo vào ngày cưới, trông rất ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Họ là vợ chồng hợp pháp.
  • Vợ chồng không chỉ chung nhà, mà còn chung một lời hứa dài lâu.
  • Ở quán cà phê đầu ngõ, có đôi vợ chồng già ngồi bên nhau, im lặng mà yên bình.
  • Sau bao dâu bể, họ vẫn giữ cách xưng hô giản dị: vợ chồng chứ không phải hai kẻ đồng hành tạm bợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vợ và chồng, về mặt thành một đôi với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
độc thân
Từ Cách sử dụng
vợ chồng trung tính, phổ thông, dùng trong mọi ngữ cảnh Ví dụ: Họ là vợ chồng hợp pháp.
phu phụ trang trọng, văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Họ là một đôi phu phụ mẫu mực.
phu thê trang trọng, hơi cổ; mức độ tương đương Ví dụ: Phu thê sum vầy sau ngày xa cách.
độc thân trung tính; đối lập về tình trạng hôn nhân cá nhân (hơi lệch phạm vi nhưng là cặp quen dùng) Ví dụ: Sau lễ cưới, cả hai không còn độc thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ hôn nhân giữa hai người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến các vấn đề pháp lý, xã hội hoặc nghiên cứu liên quan đến hôn nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình cảm gia đình, hôn nhân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức khi nói về mối quan hệ hôn nhân.
  • Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ hôn nhân chính thức.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói đến một cặp đôi chưa kết hôn.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ tình cảm khác như "bạn đời".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về tình trạng hôn nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vợ chồng trẻ", "vợ chồng tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trẻ, già), động từ (là, có), hoặc lượng từ (một cặp).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...