Bạn đời
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bạn cùng cảnh ngộ; thường dùng để chỉ người vợ hoặc người chồng, sống gắn bó với nhau.
Ví dụ:
Anh ấy luôn coi vợ mình là người bạn đời tuyệt vời nhất, cùng anh chia sẻ mọi điều.
Nghĩa: Bạn cùng cảnh ngộ; thường dùng để chỉ người vợ hoặc người chồng, sống gắn bó với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bố và mẹ là bạn đời của nhau, họ rất yêu thương con.
- Ông bà nội đã sống bên nhau như những người bạn đời hạnh phúc.
- Cô giáo kể chuyện về một cặp bạn đời luôn giúp đỡ nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tìm được một người bạn đời tâm đầu ý hợp là điều ai cũng mong ước trong cuộc sống.
- Họ đã cùng nhau vượt qua bao khó khăn, xứng đáng là những người bạn đời tri kỷ.
- Tình yêu và sự thấu hiểu là nền tảng vững chắc cho một mối quan hệ bạn đời bền chặt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy luôn coi vợ mình là người bạn đời tuyệt vời nhất, cùng anh chia sẻ mọi điều.
- Cuộc sống sẽ ý nghĩa hơn rất nhiều khi ta có một người bạn đời để sẻ chia mọi buồn vui, gánh nặng.
- Hành trình tìm kiếm và giữ gìn tình yêu với bạn đời đòi hỏi sự kiên nhẫn, lòng vị tha và sự vun đắp không ngừng.
- Dù thời gian có trôi đi, người bạn đời vẫn là điểm tựa vững chắc, cùng ta đi qua mọi thăng trầm của cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bạn cùng cảnh ngộ; thường dùng để chỉ người vợ hoặc người chồng, sống gắn bó với nhau.
Từ đồng nghĩa:
nửa kia
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bạn đời | Trung tính, thân mật, dùng để chỉ người bạn đời gắn bó trọn đời. Ví dụ: Anh ấy luôn coi vợ mình là người bạn đời tuyệt vời nhất, cùng anh chia sẻ mọi điều. |
| nửa kia | Thân mật, lãng mạn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ấy luôn nói vợ mình là nửa kia hoàn hảo của cuộc đời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người vợ hoặc chồng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về gia đình, hôn nhân hoặc các vấn đề xã hội liên quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để diễn tả mối quan hệ tình cảm sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gắn bó, tình cảm và sự đồng hành lâu dài.
- Phong cách trang trọng hơn so với từ "vợ" hoặc "chồng".
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác sâu sắc, lãng mạn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm và sự đồng hành lâu dài.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự chính xác về mặt pháp lý, như trong hợp đồng hôn nhân.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "người bạn đời" để nhấn mạnh hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bạn tình" khi không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bạn đời" là nhấn mạnh sự gắn bó lâu dài, không chỉ là mối quan hệ tình cảm đơn thuần.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bạn đời của tôi", "người bạn đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, lý tưởng), động từ (tìm, chọn), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của anh ấy).
