Phối ngẫu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng phụ sau danh từ) Có quan hệ vợ chồng hay quan hệ tính giao, nói chung (cách nói sách vở, ý kiêng tránh).
Ví dụ:
Trong văn chương, ‘phối ngẫu’ là cách nói tránh về quan hệ vợ chồng.
Nghĩa: (dùng phụ sau danh từ) Có quan hệ vợ chồng hay quan hệ tính giao, nói chung (cách nói sách vở, ý kiêng tránh).
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, vua và hoàng hậu được nói là đã phối ngẫu để có hoàng tử.
- Người ta kể rằng đôi chim trống mái phối ngẫu vào mùa xuân để sinh con.
- Trong bài học, cô giáo giải thích ‘phối ngẫu’ là cách nói lịch sự khi nói vợ chồng gần gũi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sách sử, câu ‘vua phối ngẫu với hoàng hậu’ là lối diễn đạt trang trọng, tránh nói thẳng.
- Ở môn Sinh học, người ta quan sát động vật phối ngẫu theo mùa để duy trì nòi giống.
- Trong văn bản cổ, từ ‘phối ngẫu’ thường dùng khi muốn nói chuyện vợ chồng một cách kín đáo.
3
Người trưởng thành
- Trong văn chương, ‘phối ngẫu’ là cách nói tránh về quan hệ vợ chồng.
- Các tư liệu dân tộc học ghi chép tập tục phối ngẫu của từng cộng đồng với giọng điệu chừng mực, không phô trương.
- Khi viết báo cáo y tế, người ta chọn từ ‘phối ngẫu’ để giữ sự trang nhã và tránh gây phản cảm.
- Ở một số truyền thuyết, việc thần linh phối ngẫu với người phàm được kể lại như biểu tượng cho sự giao hòa của đất trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng phụ sau danh từ) Có quan hệ vợ chồng hay quan hệ tính giao, nói chung (cách nói sách vở, ý kiêng tránh).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phối ngẫu | Sách vở, trang trọng; nói giảm, tránh thô; trung tính về cảm xúc, mức độ bao quát. Ví dụ: Trong văn chương, ‘phối ngẫu’ là cách nói tránh về quan hệ vợ chồng. |
| giao cấu | Mạnh, trực chỉ sinh hoạt tình dục; y văn/pháp lý, có thể thô. Ví dụ: Cặp đôi đã giao cấu sau lễ cưới. |
| tính giao | Trang trọng, y văn; nói giảm hơn “giao cấu”. Ví dụ: Hai người có tính giao hợp pháp. |
| ăn ở | Khẩu ngữ, nhẹ; bao quát quan hệ vợ chồng/tính giao. Ví dụ: Hai người đã ăn ở với nhau như vợ chồng. |
| đoạn tuyệt | Trang trọng, dứt hẳn quan hệ; đối lập trạng thái có quan hệ vợ chồng. Ví dụ: Sau mâu thuẫn, họ đoạn tuyệt, không còn qua lại. |
| ly thân | Pháp lý/xã hội, trang trọng; ngừng sống như vợ chồng. Ví dụ: Vợ chồng họ ly thân đã một năm. |
| ly dị | Pháp lý, trung tính; chấm dứt quan hệ vợ chồng. Ví dụ: Họ đã ly dị sau nhiều năm bất hòa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ khác như "vợ chồng" hoặc "bạn đời".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự, thường dùng trong văn viết.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự kiêng tránh hoặc tế nhị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một cách trang trọng hoặc trong các văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách hoặc không tự nhiên.
- Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần sự tế nhị hoặc kiêng tránh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ thông dụng hơn như "vợ chồng" trong giao tiếp hàng ngày.
- Khác biệt với "vợ chồng" ở mức độ trang trọng và cách diễn đạt.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ phối ngẫu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động vật, ví dụ: "vợ chồng phối ngẫu".
