Hôn phối

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy nhau thành vợ chồng; kết hôn.
Ví dụ: Họ hôn phối sau một thời gian tìm hiểu nghiêm túc.
Nghĩa: Lấy nhau thành vợ chồng; kết hôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ Lan hôn phối vào mùa xuân, rồi làm đám cưới ở quê.
  • Chú và cô quyết định hôn phối, cả nhà cùng chúc mừng.
  • Sau nhiều năm yêu nhau, họ hôn phối và về sống chung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai người chọn hôn phối sau khi đã chuẩn bị ổn thỏa cho cuộc sống chung.
  • Anh chị tôi hôn phối, mở ra một chặng đường mới đầy hy vọng.
  • Họ hôn phối không chỉ vì tình cảm, mà còn vì tin vào trách nhiệm với mái ấm tương lai.
3
Người trưởng thành
  • Họ hôn phối sau một thời gian tìm hiểu nghiêm túc.
  • Quyết định hôn phối đôi khi không chỉ là chuyện trái tim, mà còn là cam kết đồng hành lâu dài.
  • Không ít cặp đôi trì hoãn hôn phối để ổn định sự nghiệp trước đã.
  • Có người hôn phối vì tình yêu rực rỡ, có người vì sự bình yên khi được ở cạnh nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy nhau thành vợ chồng; kết hôn.
Từ đồng nghĩa:
kết hôn thành hôn lấy nhau
Từ trái nghĩa:
ly hôn ly dị huỷ hôn
Từ Cách sử dụng
hôn phối Trang trọng, hành chính/giáo hội; trung tính cảm xúc; mức độ mạnh (hành vi chính thức) Ví dụ: Họ hôn phối sau một thời gian tìm hiểu nghiêm túc.
kết hôn Trung tính, phổ thông; mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Họ dự định kết hôn vào cuối năm.
thành hôn Trang trọng, hơi văn chương; mức độ mạnh, nghi thức Ví dụ: Hai người sẽ thành hôn vào tháng tới.
lấy nhau Khẩu ngữ, thân mật; mức độ mạnh, trực tiếp Ví dụ: Sau nhiều năm yêu nhau, họ quyết định lấy nhau.
ly hôn Trung tính–pháp lý; mức độ mạnh, đối lập trực tiếp Ví dụ: Sau mười năm chung sống, họ quyết định ly hôn.
ly dị Khẩu ngữ, pháp lý; mức độ mạnh, đối lập trực tiếp Ví dụ: Họ đã ly dị cách đây hai năm.
huỷ hôn Trung tính, hành chính; đối lập trong giai đoạn trước hôn lễ Ví dụ: Vì bất đồng, họ huỷ hôn ngay trước ngày cưới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "kết hôn" hoặc "lấy nhau".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hành chính liên quan đến hôn nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ khác mang tính biểu cảm hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nghiên cứu xã hội học về hôn nhân.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản pháp lý hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kết hôn" trong giao tiếp thông thường.
  • "Hôn phối" mang tính pháp lý hơn so với "kết hôn".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ hôn phối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "vợ", "chồng") và trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...