Ăn ở

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ăn và ở.
Ví dụ: Tôi ăn ở tạm tại phòng trọ gần cơ quan.
2.
động từ
(Vợ chồng) lấy nhau, sống chung với nhau.
Ví dụ: Họ kết hôn và ăn ở với nhau ổn định.
3.
động từ
Cư xử, đối xử trong đời sống.
Ví dụ: Anh ấy ăn ở đàng hoàng, nói làm đi đôi nên được tin cậy.
Nghĩa 1: Ăn và ở.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở ký túc xá, chúng em ăn ở theo giờ của cô quản lý.
  • Bạn Nam lên thành phố, ăn ở nhà cậu để đi học cho tiện.
  • Mùa hè, cả đội về trại và ăn ở cùng nhau rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Năm đầu xa nhà, mình ăn ở tại nhà bác, dần quen nếp sinh hoạt mới.
  • Đoàn tình nguyện ăn ở trong nhà văn hóa thôn suốt đợt công tác.
  • Khi đi thực tế, cả lớp phải tự sắp xếp chỗ ăn ở gọn gàng, ngăn nắp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ăn ở tạm tại phòng trọ gần cơ quan.
  • Du học sinh thường lo chuyện ăn ở trước khi bàn đến học phí.
  • Dự án kéo dài, đội kỹ sư ăn ở ngay tại công trường để kịp tiến độ.
  • Người xa quê mới thấm chuyện ăn ở nơi đất khách không chỉ là chỗ ngủ, còn là cách hòa vào nếp sống.
Nghĩa 2: (Vợ chồng) lấy nhau, sống chung với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú cưới nhau rồi, giờ ăn ở cùng một nhà.
  • Ông bà ăn ở với nhau rất lâu và luôn thương nhau.
  • Ba mẹ ăn ở hòa thuận nên nhà lúc nào cũng ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai người đã đăng ký kết hôn và ăn ở như một gia đình nhỏ.
  • Họ ăn ở trọn vẹn, cùng nhau vượt qua nhiều biến cố.
  • Bố mẹ bạn ấy ăn ở thuận hòa, làm gương cho con cái.
3
Người trưởng thành
  • Họ kết hôn và ăn ở với nhau ổn định.
  • Có đôi vợ chồng ăn ở với nhau lâu năm, nhìn nhau là hiểu, cãi nhau cũng biết đường mà dừng.
  • Người ta có thể tổ chức lễ cưới rình rang, nhưng ăn ở được với nhau mới là chuyện dài lâu.
  • Ăn ở vợ chồng là sự đồng hành: chia công việc, chia lo toan, và chia cả những im lặng.
Nghĩa 3: Cư xử, đối xử trong đời sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ăn ở hiền lành, ai cũng quý.
  • Mình phải ăn ở thật thà để mọi người tin.
  • Cô dặn chúng em ăn ở lễ phép với người lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan ăn ở tử tế, nên gặp khó vẫn có người giúp.
  • Có người tài giỏi nhưng ăn ở thất thố thì khó giữ bạn bè.
  • Ở lớp, thầy luôn nhắc: ăn ở sao cho phải đạo với thầy cô và bạn bè.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ăn ở đàng hoàng, nói làm đi đôi nên được tin cậy.
  • Người ta nhớ nhau không chỉ vì tài năng, mà vì cách ăn ở sau trước có tình có nghĩa.
  • Ăn ở thất tín một lần, sau này nói điều đúng cũng khó ai nghe.
  • Đời rộng hẹp là do cách mình ăn ở, không do con hẻm mình đang đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách sống, cư xử của một người trong cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể về đời sống gia đình hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả mối quan hệ hoặc cách sống của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá về cách sống hoặc cư xử của một người.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nói về cách sống hoặc cư xử của ai đó trong cộng đồng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "cư xử" khi muốn nhấn mạnh hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với nghĩa đen của "ăn" và "ở" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "cư xử" ở chỗ "ăn ở" thường bao hàm cả cách sống lâu dài.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ăn ở tốt", "ăn ở chung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("vợ chồng"), phó từ ("tốt"), hoặc trạng từ chỉ thời gian ("lâu dài").
ăn sống sinh hoạt cư trú cưới kết hôn chung sống hôn nhân gia đình