Goá bụa

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Góa chồng (hoặc đôi khi: góa vợ), về mặt đời sống cô đơn (nói khái quát).
Ví dụ: Chị ấy goá bụa, sống lặng lẽ trong con hẻm nhỏ.
Nghĩa: Góa chồng (hoặc đôi khi: góa vợ), về mặt đời sống cô đơn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bà cụ hàng xóm goá bụa, sống với con mèo và mấy chậu hoa.
  • Cô ấy goá bụa nên tối nào cũng tự khóa cửa rồi đi ngủ sớm.
  • Chú bảo vệ biết bà chủ nhà goá bụa nên hay ghé hỏi thăm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ ngày goá bụa, dì Lan quen dần với căn phòng chỉ còn một chiếc gối.
  • Cô giáo kể chuyện người phụ nữ goá bụa, kiên cường nuôi con ăn học.
  • Ông ấy goá bụa đã lâu, thỉnh thoảng vẫn nói chuyện với bức ảnh trên kệ như để vợi buồn.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy goá bụa, sống lặng lẽ trong con hẻm nhỏ.
  • Có những đêm người goá bụa không sợ gió lạnh, chỉ sợ khoảng trống bên bàn ăn.
  • Sau đám tang, anh trở thành kẻ goá bụa, bỡ ngỡ trước căn nhà quá rộng.
  • Người đàn bà goá bụa học cách tự dỗ mình bằng tiếng ấm của ấm nước reo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Góa chồng (hoặc đôi khi: góa vợ), về mặt đời sống cô đơn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
goá bụa Thường mang sắc thái trang trọng, hơi cổ kính, hoặc dùng trong văn chương để diễn tả sự cô đơn, thiếu thốn của người mất vợ/chồng. Có thể mang sắc thái thương cảm, buồn bã. Ví dụ: Chị ấy goá bụa, sống lặng lẽ trong con hẻm nhỏ.
goá Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, ít nhấn mạnh sự cô đơn hay hoàn cảnh khó khăn bằng "goá bụa". Ví dụ: Bà cụ sống góa một mình đã mấy chục năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng hôn nhân của một người đã mất vợ hoặc chồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản chính thức để chỉ tình trạng hôn nhân, thường thấy trong hồ sơ cá nhân hoặc báo cáo xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo nên hình ảnh nhân vật có chiều sâu về cảm xúc, thường gắn với sự cô đơn và mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về tình trạng hôn nhân.
  • Thường mang sắc thái buồn bã, gợi nhớ đến sự mất mát.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả chính xác tình trạng hôn nhân của một người đã mất vợ hoặc chồng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh vui vẻ hoặc không phù hợp với sự trang trọng của từ.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn, như "người phụ nữ goá bụa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng hôn nhân khác như "độc thân" hoặc "ly hôn".
  • Khác biệt với "góa vợ" hoặc "góa chồng" ở chỗ "goá bụa" có thể dùng chung cho cả hai giới.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác, tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người phụ nữ goá bụa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, ví dụ: "người", "phụ nữ".
goá quả phụ quả phu cô đơn lẻ loi đơn chiếc độc thân vợ chồng kết hôn tang