Ban bệ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các ban lập ra để làm công việc gì đó (nói khái quát; thường hàm ý chê bai).
Ví dụ: Công ty đang cố gắng tinh gọn bộ máy, giảm bớt các ban bệ không hiệu quả.
Nghĩa: Các ban lập ra để làm công việc gì đó (nói khái quát; thường hàm ý chê bai).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói không nên lập nhiều ban bệ trong lớp.
  • Nhiều ban bệ quá làm việc chậm hơn.
  • Bạn nhỏ không thích các ban bệ rườm rà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc thành lập quá nhiều ban bệ có thể làm chậm tiến độ dự án.
  • Học sinh thường cảm thấy phiền phức khi có quá nhiều ban bệ trong trường.
  • Cải cách hành chính cần loại bỏ những ban bệ không cần thiết.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đang cố gắng tinh gọn bộ máy, giảm bớt các ban bệ không hiệu quả.
  • Đôi khi, sự tồn tại của các ban bệ chỉ để hợp thức hóa một quyết định đã có sẵn.
  • Người ta thường than phiền về sự rườm rà của các ban bệ trong bộ máy nhà nước.
  • Để đạt được hiệu quả thực sự, cần vượt qua những rào cản từ các ban bệ quan liêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai một nhóm người làm việc không hiệu quả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm châm biếm hoặc hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái chê bai, tiêu cực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự bất mãn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán một nhóm làm việc kém hiệu quả.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích cá nhân nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ban" khi "ban bệ" mang ý chê bai.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ban bệ quản lý", "ban bệ tổ chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "lớn", "nhỏ") hoặc động từ (như "thành lập", "giải tán").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...