Bạch hạc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây nhỏ, hoa màu trắng hình cò bay, dùng làm thuốc.
Ví dụ: Cây bạch hạc là một loại dược liệu quý, thường được dùng trong các bài thuốc dân gian.
Nghĩa: Cây nhỏ, hoa màu trắng hình cò bay, dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bạch hạc có hoa màu trắng rất đẹp.
  • Hoa bạch hạc trông giống như những chú cò trắng đang bay.
  • Bà em thường trồng cây bạch hạc trong vườn nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những bông bạch hạc trắng muốt như đàn cò đang sải cánh giữa không trung, tạo nên vẻ đẹp thanh tao cho khu vườn.
  • Theo y học cổ truyền, cây bạch hạc được biết đến với nhiều công dụng chữa bệnh.
  • Vẻ đẹp độc đáo của hoa bạch hạc đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật.
3
Người trưởng thành
  • Cây bạch hạc là một loại dược liệu quý, thường được dùng trong các bài thuốc dân gian.
  • Dáng hoa bạch hạc thanh thoát, tinh khôi gợi lên sự bình yên và thuần khiết giữa cuộc sống bộn bề.
  • Trong y học cổ truyền, rễ cây bạch hạc được chế biến thành thuốc để điều trị một số bệnh về xương khớp.
  • Những chùm hoa bạch hạc trắng muốt như những đốm tuyết nhỏ, lặng lẽ khoe sắc trong nắng sớm, mang đến một vẻ đẹp dịu dàng, khó quên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về y học cổ truyền hoặc thực vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc biểu tượng trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn khi dùng trong y học và thực vật học.
  • Có thể mang sắc thái nghệ thuật khi được sử dụng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về cây thuốc hoặc trong ngữ cảnh nghiên cứu thực vật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loài chim hạc, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại cây khác không liên quan.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về đặc điểm và công dụng của cây bạch hạc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây bạch hạc", "một bông bạch hạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ màu sắc, kích thước hoặc các danh từ chỉ bộ phận, ví dụ: "bạch hạc trắng", "bạch hạc lớn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...