Bạc mệnh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có số phận mỏng manh, hẩm hiu, không có gì tốt đẹp (thường nói về phụ nữ).
Ví dụ: Cuộc đời bạc mệnh của người phụ nữ ấy khiến ai cũng xót xa.
Nghĩa: Có số phận mỏng manh, hẩm hiu, không có gì tốt đẹp (thường nói về phụ nữ).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé ấy thật bạc mệnh, mẹ mất sớm.
  • Chị Tấm bạc mệnh nhưng cuối cùng vẫn được hạnh phúc.
  • Người phụ nữ bạc mệnh thường gặp nhiều chuyện buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nàng Kiều bạc mệnh đã trải qua bao sóng gió cuộc đời.
  • Số phận bạc mệnh khiến cô gái trẻ phải gánh vác nhiều lo toan.
  • Dù mang tiếng bạc mệnh, cô vẫn kiên cường vượt qua mọi thử thách.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc đời bạc mệnh của người phụ nữ ấy khiến ai cũng xót xa.
  • Người ta thường nói hồng nhan bạc mệnh, nhưng đôi khi chính sự kiên cường mới làm nên giá trị.
  • Dẫu biết số phận bạc mệnh, nàng vẫn giữ trọn tấm lòng son sắt, không oán than.
  • Có những cuộc đời bạc mệnh như cánh hoa sớm tàn, để lại bao tiếc nuối cho người ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có số phận mỏng manh, hẩm hiu, không có gì tốt đẹp (thường nói về phụ nữ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đa phúc
Từ Cách sử dụng
bạc mệnh Diễn tả số phận kém may mắn, bi thương, thường dùng trong văn chương hoặc lời nói trang trọng khi nhắc đến phụ nữ. Ví dụ: Cuộc đời bạc mệnh của người phụ nữ ấy khiến ai cũng xót xa.
hẩm hiu Trung tính, diễn tả sự kém may mắn, buồn tủi. Ví dụ: Cuộc đời hẩm hiu của cô ấy khiến ai cũng thương cảm.
đa phúc Trang trọng, mang ý nghĩa có nhiều phúc lộc, may mắn. Ví dụ: Người phụ nữ đa phúc thường có cuộc sống viên mãn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chất văn chương hoặc khi nói về số phận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn học hoặc khi miêu tả số phận của nhân vật lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả số phận của nhân vật nữ trong tiểu thuyết, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, thương cảm, thường mang sắc thái bi thương.
  • Thuộc phong cách văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất hạnh, số phận không may mắn của một người, đặc biệt là phụ nữ.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt một cách trực tiếp, rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bất hạnh", nhưng "bạc mệnh" thường mang sắc thái văn chương hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc đời bạc mệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "người phụ nữ bạc mệnh".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...