Hẩm hiu
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(cũ; ít dùng). Hẩm (nói khái quát).
Ví dụ:
Căn phòng hẩm hiu vì lâu không mở cửa.
2.
tính từ
(Số phận) chịu thua kém.
Ví dụ:
Chị ấy có đoạn đời hẩm hiu trước khi tìm được công việc ổn định.
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng). Hẩm (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay trời hẩm hiu, gió thổi lạnh sân trường.
- Bức tranh treo tường trông hẩm hiu vì màu đã phai.
- Góc vườn thiếu nắng nên hoa nở hẩm hiu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con hẻm hẩm hiu khiến tiếng bước chân vang lên nghe rõ lạ thường.
- Quán nhỏ thưa khách, ánh đèn vàng hẩm hiu như đang buồn ngủ.
- Khi mây kéo dày, mặt sông trông hẩm hiu, như nuốt hết ánh chiều.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng hẩm hiu vì lâu không mở cửa.
- Bầu không khí hẩm hiu làm câu chuyện trở nên nặng trĩu, không ai muốn nói thêm.
- Thành phố sau cơn mưa nhìn hẩm hiu, như một bản nhạc tắt dần nốt cuối.
- Có lúc lòng người cũng hẩm hiu, chỉ muốn im lặng để qua một ngày.
Nghĩa 2: (Số phận) chịu thua kém.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy có số phận hơi hẩm hiu, lớn lên ở hoàn cảnh khó khăn.
- Con mèo hoang hẩm hiu, thường phải tìm đồ ăn trong thùng rác.
- Cây phượng trước cổng trường hẩm hiu vì ít ai chăm sóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bé mồ côi có tuổi thơ hẩm hiu nhưng vẫn chăm học và vui vẻ.
- Nhân vật trong truyện chịu đời hẩm hiu, đi đâu cũng gặp trắc trở.
- Đội bóng năm nay hẩm hiu vận, đá hay mà toàn thua sát nút.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy có đoạn đời hẩm hiu trước khi tìm được công việc ổn định.
- Nhiều phận người hẩm hiu trôi qua giữa thành phố rực rỡ mà ít ai để ý.
- Có những ước mơ hẩm hiu, không vì sai trái, chỉ vì thiếu cơ hội nảy mầm.
- Anh hiểu cái cảm giác hẩm hiu của mình ngày ấy: làm nhiều, nhận chẳng bao nhiêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; ít dùng). Hẩm (nói khái quát).
Nghĩa 2: (Số phận) chịu thua kém.
Từ đồng nghĩa:
lận đận bạc phận
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hẩm hiu | Trung tính hơi buồn; nói về cảnh ngộ bất lợi, kém may; mức độ vừa Ví dụ: Chị ấy có đoạn đời hẩm hiu trước khi tìm được công việc ổn định. |
| lận đận | trung tính, mang sắc thái vất vả, kém may; mức độ tương đương Ví dụ: Đời nó hẩm hiu/lận đận từ nhỏ. |
| bạc phận | văn chương, buồn xót; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Kiếp cô ấy hẩm hiu/bạc phận bấy lâu. |
| may mắn | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Nó không còn hẩm hiu nữa, giờ khá may mắn. |
| thuận lợi | trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh điều kiện tốt Ví dụ: Sự nghiệp không hẩm hiu mà khá thuận lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình cảnh không may mắn, thiếu thốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác thương cảm, đồng cảm với nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thương cảm, đồng cảm với người có hoàn cảnh khó khăn.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng cảm với ai đó trong hoàn cảnh khó khăn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật vì thiếu tính trang trọng.
- Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết mang tính cá nhân, cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khổ sở" nhưng "hẩm hiu" nhấn mạnh vào sự thiếu may mắn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cuộc sống hẩm hiu", "số phận hẩm hiu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng để miêu tả trạng thái, ví dụ: "cuộc đời", "số phận".

Danh sách bình luận