Hẩm

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Thóc, gạo) biến chất, biến màu, không còn tươi ngon.
Ví dụ: Gạo hẩm thì cơm kém ngon ngay.
2.
tính từ
(văn chương). (chỉ dùng phụ sau d.). (Số phận) chịu thua kém; hẩm hiu.
Nghĩa 1: (Thóc, gạo) biến chất, biến màu, không còn tươi ngon.
1
Học sinh tiểu học
  • Bao gạo để lâu bị hẩm, nấu cơm không còn thơm.
  • Mẹ nhắc đậy kín nắp thùng kẻo gạo hẩm vì ẩm mốc.
  • Hôm nay bốc nồi cơm ra, thấy hạt hơi hẩm nên cả nhà không thích ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gạo để sát nền gạch dễ hẩm vì hút ẩm từ sàn.
  • Ăn bát cơm hẩm, mình mới nhớ phải phơi lại gạo cho khô.
  • Quên bịt chặt miệng bao, gạo hẩm nhanh hơn dù trời chỉ lất phất mưa.
3
Người trưởng thành
  • Gạo hẩm thì cơm kém ngon ngay.
  • Ngửi mùi ám ẩm trong bao, tôi biết mẻ gạo này đã hẩm từ đêm mưa trước.
  • Quán cơm tiết kiệm vài đồng nhưng dùng gạo hẩm, khách một lần rồi thôi.
  • Giữ kho sạch và thoáng, gạo ít khi hẩm, nhà bếp đỡ hao tổn công sức.
Nghĩa 2: (văn chương). (chỉ dùng phụ sau d.). (Số phận) chịu thua kém; hẩm hiu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả chất lượng thực phẩm hoặc số phận con người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự kém may mắn hoặc chất lượng kém.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kém may mắn hoặc chất lượng không tốt.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, cảm giác tiếc nuối hoặc thương cảm.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kém may mắn hoặc chất lượng kém của một sự vật hoặc tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số phận hoặc chất lượng thực phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xui xẻo" nhưng "hẩm" thường chỉ dùng cho thực phẩm và số phận.
  • Không nên dùng để miêu tả con người hoặc sự vật một cách trực tiếp mà không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với phụ từ "hiu" để tạo thành từ ghép "hẩm hiu".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "rất hẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (thóc, gạo) hoặc phụ từ (hiu) để tạo thành cụm từ miêu tả trạng thái.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...