Át chủ bài
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con bài có giá trị cao nhất trong ván bài tú lơ khơ; thường dùng để chỉ người, vật có vai trò quyết định trong một phạm vi, một hoàn cảnh cụ thể.
Ví dụ:
Cô ấy lật át chủ bài và chốt hạ ván đấu.
Nghĩa: Con bài có giá trị cao nhất trong ván bài tú lơ khơ; thường dùng để chỉ người, vật có vai trò quyết định trong một phạm vi, một hoàn cảnh cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu lật lên át chủ bài và thắng ván bài giả vờ.
- Trong trò chơi, bạn Nam giữ kín lá át chủ bài đến phút cuối.
- Ông ngoại chỉ tôi cách nhớ vị trí của lá át chủ bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả nhóm hồi hộp khi Minh úp xuống lá át chủ bài, đợi thời cơ lật ngửa.
- Bạn ấy giữ át chủ bài từ đầu, nên cuối ván mới tung ra để kết thúc trận.
- Khi rút trúng át chủ bài, mình thấy như vận may vừa chạm vào tay.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy lật át chủ bài và chốt hạ ván đấu.
- Anh giữ lá át chủ bài suốt ván, chỉ lộ khi cần ra đòn cuối.
- Người chơi dày dạn thường giấu át chủ bài để điều khiển nhịp cuộc.
- Đến khoảnh khắc quyết định, một lá bài ngửa ra có thể đổi cả cục diện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc vật có vai trò quan trọng trong một tình huống cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết báo chí hoặc phân tích để nhấn mạnh vai trò quan trọng của một yếu tố.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sức mạnh hoặc tầm quan trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan trọng, quyết định.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vai trò chủ chốt.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò quan trọng của một người hoặc vật trong một tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh vai trò chủ chốt.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "quân át" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vai trò quan trọng khác như "quân át" hoặc "chủ lực".
- Không nên lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "át chủ bài của đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "là át chủ bài", "được xem là át chủ bài".

Danh sách bình luận