Ảo thanh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảm nhận sai lầm của thính giác.
Ví dụ:
Bệnh nhân tâm thần phân liệt thường phải đối mặt với những ảo thanh dai dẳng, gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống.
Nghĩa: Cảm nhận sai lầm của thính giác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ nghe thấy tiếng chuông nhưng không có chuông nào cả, đó là ảo thanh.
- Đôi khi, em bé tưởng nghe tiếng mẹ gọi nhưng mẹ lại đang ở xa, đó là một dạng ảo thanh.
- Khi bị ốm, có lúc bạn ấy nghe thấy những âm thanh lạ không có thật, đó là ảo thanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong một số trường hợp căng thẳng, người ta có thể trải qua ảo thanh, nghe thấy những giọng nói không tồn tại.
- Nhân vật trong truyện thường bị ảo thanh ám ảnh, khiến họ không phân biệt được thực hư.
- Các nhà khoa học nghiên cứu ảo thanh để hiểu rõ hơn về cách bộ não xử lý thông tin thính giác.
3
Người trưởng thành
- Bệnh nhân tâm thần phân liệt thường phải đối mặt với những ảo thanh dai dẳng, gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống.
- Đôi khi, sự mệt mỏi cực độ có thể dẫn đến ảo thanh thoáng qua, khiến ta nghe thấy những tiếng động không có thật.
- Anh ấy kể rằng trong đêm tối tĩnh mịch, anh đã nghe thấy tiếng bước chân vọng lại, nhưng đó chỉ là ảo thanh do trí óc tạo ra.
- Ảo thanh không chỉ là một triệu chứng y học mà còn là một hiện tượng tâm lý phức tạp, thách thức sự hiểu biết của chúng ta về nhận thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, tâm lý học và báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là tâm thần học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các triệu chứng tâm lý hoặc y khoa.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "ảo giác".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này để miêu tả cảm giác thông thường hoặc không liên quan đến y học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ảo thanh này", "những ảo thanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, lượng từ, ví dụ: "nghe ảo thanh", "một ảo thanh".

Danh sách bình luận