Ảo mộng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều ước muốn viển vông, không thực tế.
Ví dụ: Anh ta vẫn giữ ảo mộng về một tình yêu cổ tích dù đã trải qua nhiều đổ vỡ.
Nghĩa: Điều ước muốn viển vông, không thực tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ mơ ước có thể bay lên trời như chim, đó là một ảo mộng.
  • Em bé muốn có một cây kẹo to bằng ngôi nhà, đó chỉ là ảo mộng thôi.
  • Chú mèo con nghĩ mình có thể nói chuyện với người, đó là một ảo mộng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nuôi một ảo mộng trở thành siêu anh hùng giải cứu thế giới, dù biết điều đó khó thành hiện thực.
  • Nhiều người trẻ thường chìm đắm trong những ảo mộng về một cuộc sống hoàn hảo mà quên đi thực tại.
  • Đừng để những ảo mộng viển vông cản trở bạn nỗ lực cho mục tiêu thực tế.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta vẫn giữ ảo mộng về một tình yêu cổ tích dù đã trải qua nhiều đổ vỡ.
  • Đôi khi, con người cần thoát ra khỏi những ảo mộng hão huyền để đối mặt với hiện thực khắc nghiệt.
  • Xây dựng sự nghiệp từ hai bàn tay trắng không phải là ảo mộng nếu bạn có ý chí và kế hoạch rõ ràng.
  • Cuộc đời sẽ dạy cho chúng ta biết đâu là khát vọng chính đáng, đâu chỉ là những ảo mộng phù du.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều ước muốn viển vông, không thực tế.
Từ đồng nghĩa:
mộng tưởng huyễn mộng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ảo mộng Diễn tả một mong muốn, ước mơ xa vời, không có khả năng trở thành hiện thực, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc tiếc nuối khi nhận ra sự thật. Ví dụ: Anh ta vẫn giữ ảo mộng về một tình yêu cổ tích dù đã trải qua nhiều đổ vỡ.
mộng tưởng Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ những điều mơ ước, tưởng tượng không có thật, xa rời thực tế. Ví dụ: Anh ta sống trong mộng tưởng về một cuộc sống giàu sang mà không cần làm việc.
huyễn mộng Mang sắc thái văn chương, nhấn mạnh tính chất hư ảo, không có thật của ước mơ, mong muốn, thường gợi cảm giác xa vời, khó nắm bắt. Ví dụ: Cô ấy chìm đắm trong huyễn mộng về một tình yêu hoàn hảo.
thực tế Trung tính, chỉ những gì có thật, hiện hữu, đối lập với những điều hư cấu, tưởng tượng hoặc viển vông. Ví dụ: Anh ấy luôn nhìn nhận mọi việc một cách thực tế.
hiện thực Trung tính, chỉ những gì đang tồn tại, diễn ra trong đời sống, thường dùng để đối lập với ước mơ, lý tưởng xa vời. Ví dụ: Đối mặt với hiện thực cuộc sống là điều không thể tránh khỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó về sự thiếu thực tế trong suy nghĩ hoặc kế hoạch.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự mơ mộng, không thực tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không thực tế, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự viển vông, không thực tế của một ý tưởng hay kế hoạch.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn tạo cảm giác mơ mộng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mơ mộng" nhưng "ảo mộng" nhấn mạnh hơn vào sự không thực tế.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những ảo mộng đẹp đẽ", "ảo mộng viển vông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp đẽ, viển vông), động từ (theo đuổi, từ bỏ), và lượng từ (một, nhiều).