An toàn khu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng căn cứ kháng chiến được bảo vệ tốt; khu an toàn.
Ví dụ: Họ rút về an toàn khu để củng cố lực lượng.
Nghĩa: Vùng căn cứ kháng chiến được bảo vệ tốt; khu an toàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội kể ngày xưa cả làng đi vào an toàn khu để tránh giặc.
  • Trong bản đồ, cô giáo khoanh tròn an toàn khu bằng bút đỏ.
  • Bức ảnh đen trắng chụp lại cổng an toàn khu với lá cờ phấp phới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật trong truyện đã băng rừng, vượt suối để kịp vào an toàn khu trước lúc trời tối.
  • Mỗi khi nghe tiếng máy bay, dân làng lại tản nhanh về an toàn khu như một thói quen sinh tồn.
  • Trong bài học lịch sử, an toàn khu hiện lên như trái tim thầm lặng của cuộc kháng chiến.
3
Người trưởng thành
  • Họ rút về an toàn khu để củng cố lực lượng.
  • Giữa chiến sự hỗn mang, an toàn khu là chiếc nôi âm thầm nuôi dưỡng niềm tin chiến thắng.
  • Những con đường mòn dẫn vào an toàn khu mang dấu chân của bao thế hệ giao liên.
  • Nhắc đến an toàn khu, người già chùng giọng, nhớ những bếp lửa che bằng lá cọ và những đêm gió thổi qua vạt rừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, báo cáo nghiên cứu về kháng chiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh về đề tài chiến tranh, kháng chiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lịch sử quân sự, nghiên cứu chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến bối cảnh lịch sử.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vùng căn cứ kháng chiến trong lịch sử Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử hoặc quân sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "khu an toàn" ở chỗ nhấn mạnh vào bối cảnh kháng chiến.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "an toàn khu này", "an toàn khu của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("an toàn khu rộng lớn"), động từ ("bảo vệ an toàn khu"), hoặc đại từ ("an toàn khu của họ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...