Chiến khu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khu vực tác chiến rộng lớn có ý nghĩa chiến lược.
Ví dụ: Bài nghiên cứu xác định chiến khu bao trùm một vùng núi rộng lớn.
2.
danh từ
Căn cứ địa.
Nghĩa 1: Khu vực tác chiến rộng lớn có ý nghĩa chiến lược.
1
Học sinh tiểu học
  • Bản đồ chỉ rõ chiến khu trải dài qua nhiều ngọn núi.
  • Cô giáo kể rằng chiến khu là nơi quân ta tổ chức tác chiến rộng khắp.
  • Trên phim, chiến khu hiện ra với rừng cây bạt ngàn và đường hành quân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học lịch sử, thầy mô tả chiến khu như một vùng tác chiến bao trùm cả dãy núi.
  • Nhà văn dùng hình ảnh mưa rừng để khắc họa nhịp sống căng thẳng ở chiến khu.
  • Binh đồ cho thấy chiến khu kiểm soát các tuyến đường chiến lược quanh thung lũng.
3
Người trưởng thành
  • Bài nghiên cứu xác định chiến khu bao trùm một vùng núi rộng lớn.
  • Khi thế trận mở, chiến khu trở thành không gian điều phối lực lượng và hỏa lực.
  • Những con đường mòn đan nhau như mạch máu, giữ cho chiến khu duy trì thế chủ động.
  • Trong ký ức cựu binh, đường chân trời của chiến khu luôn rộng hơn mọi tấm bản đồ.
Nghĩa 2: Căn cứ địa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Liên quan đến bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các khu vực có ý nghĩa chiến lược trong lịch sử hoặc quân sự.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến chiến tranh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ địa danh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "căn cứ" hoặc "mặt trận".
  • Khác biệt với "căn cứ" ở chỗ "chiến khu" thường rộng lớn hơn và có ý nghĩa chiến lược.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến khu lớn", "chiến khu miền Bắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây dựng, bảo vệ) và các từ chỉ định (một, các).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...