Ăn chịu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu, chịu đựng.
Ví dụ: Người mẹ ăn chịu mọi vất vả để con cái được sống đủ đầy.
Nghĩa: Chịu, chịu đựng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây ăn chịu nắng gắt để lớn lên.
  • Bạn nhỏ ăn chịu đau khi bị ngã.
  • Mẹ ăn chịu mệt mỏi để làm việc nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để theo đuổi đam mê, cô ấy đã ăn chịu nhiều lời dị nghị.
  • Đội bóng ăn chịu áp lực lớn từ khán giả để giành chiến thắng.
  • Anh ấy ăn chịu sự cô đơn để tập trung vào công việc nghiên cứu.
3
Người trưởng thành
  • Người mẹ ăn chịu mọi vất vả để con cái được sống đủ đầy.
  • Sự nghiệp không phải lúc nào cũng trải hoa hồng, đôi khi ta phải ăn chịu những thất bại để trưởng thành.
  • Trong một mối quan hệ, việc ăn chịu và thấu hiểu lẫn nhau là nền tảng của hạnh phúc bền vững.
  • Để đạt được thành tựu lớn, người ta thường phải ăn chịu những cô đơn và áp lực mà ít ai thấu hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu, chịu đựng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ăn chịu Khẩu ngữ, diễn tả sự chấp nhận và chịu đựng một điều không mong muốn, thường là hậu quả hoặc sự trừng phạt. Ví dụ: Người mẹ ăn chịu mọi vất vả để con cái được sống đủ đầy.
chịu Trung tính, phổ biến, có nghĩa chấp nhận hoặc chịu đựng. Ví dụ: Anh ấy phải chịu nhiều áp lực từ công việc.
chịu đựng Trung tính, nhấn mạnh khả năng hoặc quá trình kiên cường vượt qua khó khăn. Ví dụ: Cô ấy đã chịu đựng nỗi đau suốt nhiều năm.
phản kháng Trung tính, nhấn mạnh hành động chống lại, không chấp nhận sự áp đặt. Ví dụ: Người dân phản kháng lại chính sách mới.
chống đối Trung tính, nhấn mạnh hành động đối lập, không tuân theo. Ví dụ: Anh ta luôn chống đối mọi ý kiến của cấp trên.
từ chối Trung tính, nhấn mạnh hành động không chấp nhận, không đồng ý. Ví dụ: Cô ấy từ chối lời đề nghị giúp đỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về việc mua hàng mà chưa trả tiền ngay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tình huống kinh tế của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, có thể hơi tiêu cực nếu ám chỉ việc nợ nần.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc mua hàng mà chưa thanh toán ngay, thường trong bối cảnh quen biết.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc khi có sự tin tưởng giữa các bên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ việc nợ nần khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khi không có sự đồng ý trước.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ mối quan hệ giữa các bên trong giao dịch.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn chịu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "ăn chịu nợ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...