Gánh chịu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buộc phải nhận lấy điều không hay hoặc thiệt hại về mình.
Ví dụ: Tự ý quyết định, anh phải gánh chịu hậu quả.
Nghĩa: Buộc phải nhận lấy điều không hay hoặc thiệt hại về mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Vì làm vỡ bình, bạn phải gánh chịu việc lau dọn và xin lỗi.
  • Đi muộn nhiều lần, cậu bé gánh chịu việc bị cô giáo nhắc nhở.
  • Không làm bài tập, em gánh chịu điểm kém của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nói lời vô ý, cậu ấy gánh chịu sự giận dỗi của bạn thân.
  • Chủ quan khi thi, cô bé gánh chịu kết quả không như mong muốn.
  • Đăng thông tin sai, cậu phải gánh chịu phản hồi gay gắt từ lớp.
3
Người trưởng thành
  • Tự ý quyết định, anh phải gánh chịu hậu quả.
  • Vay mà không tính toán, cô gánh chịu áp lực nợ nần đè nặng mỗi đêm.
  • Ký hợp đồng vội vàng, doanh nghiệp gánh chịu khoản lỗ khó bù đắp.
  • Bỏ lỡ cơ hội sửa sai, tôi gánh chịu cảm giác day dứt kéo dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buộc phải nhận lấy điều không hay hoặc thiệt hại về mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trốn tránh thoát khỏi
Từ Cách sử dụng
gánh chịu Diễn tả sự buộc phải chấp nhận, hứng chịu điều không may, thiệt hại; mang tính trang trọng, nghiêm túc. Ví dụ: Tự ý quyết định, anh phải gánh chịu hậu quả.
chịu đựng Trung tính, diễn tả sự kiên cường hoặc chấp nhận khó khăn, đau khổ. Ví dụ: Cô ấy đã chịu đựng nhiều nỗi đau trong cuộc sống.
hứng chịu Trung tính, thường dùng với những điều tiêu cực, bất ngờ ập đến. Ví dụ: Ngôi làng hứng chịu trận lũ lịch sử.
trốn tránh Tiêu cực, chỉ sự né tránh trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc hậu quả. Ví dụ: Anh ta luôn trốn tránh trách nhiệm của mình.
thoát khỏi Trung tính, tích cực, chỉ sự giải thoát khỏi tình huống khó khăn, nguy hiểm. Ví dụ: Họ may mắn thoát khỏi nguy hiểm trong gang tấc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc phải chịu trách nhiệm hoặc hậu quả không mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về trách nhiệm, hậu quả kinh tế, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để diễn tả nỗi đau, sự hy sinh của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo về rủi ro, thiệt hại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nặng nề, trách nhiệm hoặc thiệt hại.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự không mong muốn.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh trách nhiệm hoặc hậu quả mà ai đó phải chịu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có yếu tố thiệt hại.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hậu quả như "hậu quả", "thiệt hại".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chịu đựng", nhưng "gánh chịu" nhấn mạnh hơn về trách nhiệm.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gánh chịu hậu quả", "gánh chịu trách nhiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ điều không hay hoặc thiệt hại, ví dụ: "hậu quả", "trách nhiệm".