Hứng chịu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buộc phải nhận về phần mình điều không may, không tốt lành.
Ví dụ: Cô ấy hứng chịu hậu quả từ quyết định vội vàng của mình.
Nghĩa: Buộc phải nhận về phần mình điều không may, không tốt lành.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ lỡ đá vỡ cửa kính nên phải hứng chịu lời nhắc nhở của cô.
  • Cây non đứng ngoài sân hứng chịu trận mưa to và gió mạnh.
  • Vì tới muộn, cậu bé hứng chịu ánh nhìn không hài lòng của thầy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng chơi lơ là nên hứng chịu thất bại ngay trên sân nhà.
  • Sau tin đồn thất thiệt, bạn ấy hứng chịu nhiều lời chỉ trích trên mạng.
  • Lười ôn tập, cậu hứng chịu điểm kém trong bài kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy hứng chịu hậu quả từ quyết định vội vàng của mình.
  • Khi dự án chậm tiến độ, cả nhóm phải hứng chịu áp lực dồn dập từ khách hàng.
  • Thành phố ven biển hứng chịu những cơn bão liên tiếp, để lộ sự mong manh của hạ tầng.
  • Im lặng quá lâu, anh ta hứng chịu sự xa cách của những người từng hết lòng tin cậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buộc phải nhận về phần mình điều không may, không tốt lành.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tránh khỏi đón nhận
Từ Cách sử dụng
hứng chịu Diễn tả việc phải đối mặt và chấp nhận một cách thụ động những điều tiêu cực, không mong muốn. Ví dụ: Cô ấy hứng chịu hậu quả từ quyết định vội vàng của mình.
chịu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc phải trải qua, gánh vác hoặc chấp nhận một điều gì đó, thường là tiêu cực. Ví dụ: Anh ấy phải chịu nhiều áp lực từ công việc.
tránh khỏi Trung tính, chỉ việc thoát được, không phải đối mặt hoặc trải qua một điều không mong muốn. Ví dụ: May mắn thay, cô ấy đã tránh khỏi tai nạn.
đón nhận Trung tính đến tích cực, chỉ sự tiếp nhận một cách chủ động, thường là điều tốt đẹp hoặc một sự kiện quan trọng. Ví dụ: Mọi người đón nhận tin vui với sự hân hoan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc phải chịu đựng điều không may, như "hứng chịu cơn mưa lớn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài báo hoặc báo cáo khi mô tả thiệt hại do thiên tai hoặc sự cố.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác bi thương hoặc nhấn mạnh sự chịu đựng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái bi quan.
  • Thường dùng trong văn viết và báo chí để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự việc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chịu đựng điều không may mắn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn diễn đạt điều tốt đẹp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thiên tai, tai nạn hoặc sự cố.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chịu đựng khác như "chịu đựng" nhưng "hứng chịu" thường chỉ điều không may mắn.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hứng chịu hậu quả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc tiêu cực như "hậu quả", "thiệt hại".