Ấm ách
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả trạng thái bụng như đầy ứ, gây cảm giác tức, khó chịu.
Ví dụ:
Bụng tôi ấm ách sau khi ăn quá nhiều đồ chiên rán.
Nghĩa: Từ gợi tả trạng thái bụng như đầy ứ, gây cảm giác tức, khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Bé An ăn nhiều kẹo quá nên bụng ấm ách.
- Sau bữa ăn no, em thấy bụng ấm ách khó chịu.
- Bụng bạn Tùng ấm ách vì uống nhiều nước ngọt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảm giác ấm ách trong bụng khiến cô bé không thể tập trung vào bài học.
- Sau bữa tiệc thịnh soạn, bụng tôi ấm ách suốt cả buổi tối.
- Anh ấy thường xuyên cảm thấy ấm ách khó tiêu mỗi khi căng thẳng.
3
Người trưởng thành
- Bụng tôi ấm ách sau khi ăn quá nhiều đồ chiên rán.
- Cảm giác ấm ách kéo dài khiến anh ấy mất ngủ, trằn trọc suốt đêm.
- Sau bữa tiệc thịnh soạn, cô ấy cảm thấy ấm ách, nặng nề, không muốn làm gì cả.
- Dù đã uống thuốc, cái cảm giác ấm ách khó chịu trong dạ dày vẫn không thuyên giảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả trạng thái bụng như đầy ứ, gây cảm giác tức, khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
đầy bụng chướng bụng nặng bụng
Từ trái nghĩa:
nhẹ bụng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ấm ách | Trung tính, mô tả cảm giác khó chịu, nặng nề ở vùng bụng do đầy hơi hoặc tiêu hóa kém. Ví dụ: Bụng tôi ấm ách sau khi ăn quá nhiều đồ chiên rán. |
| đầy bụng | Trung tính, mô tả trạng thái bụng căng tức do ăn no hoặc đầy hơi. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy đầy bụng sau bữa ăn thịnh soạn. |
| chướng bụng | Trung tính, mô tả trạng thái bụng phình to, căng tức do tích tụ khí. Ví dụ: Em bé bị chướng bụng vì uống sữa không hợp. |
| nặng bụng | Trung tính, mô tả cảm giác nặng nề, khó chịu ở bụng. Ví dụ: Tôi cảm thấy nặng bụng sau khi ăn quá nhiều đồ dầu mỡ. |
| nhẹ bụng | Trung tính, mô tả cảm giác bụng thoải mái, không bị đầy ứ hay khó chịu. Ví dụ: Sau khi đi vệ sinh, tôi thấy nhẹ bụng hẳn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác khó chịu ở bụng sau khi ăn quá no hoặc ăn phải thức ăn khó tiêu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác cơ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bức bối.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác đầy bụng, khó chịu sau khi ăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm giác khó chịu khác như "đầy bụng" hay "khó tiêu".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bụng ấm ách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "bụng" hoặc các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận