Sình

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ph.). Lầy.
Ví dụ: Bãi sông sình nên xe dễ sa lầy.
2.
động từ
(ph.). Trương.
Ví dụ: Chiếc vali gặp ẩm nên sình, khóa kéo khó chạy.
Nghĩa 1: (ph.). Lầy.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau cơn mưa, sân đất sình, tụi em đi dép bị lún.
  • Con trâu kéo xe qua ruộng sình, bánh xe quay khó nhọc.
  • Bạn cẩn thận, lối mòn trước cổng trường sình, trượt chân đấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường đất vào làng sình nhão, chiếc xe đạp bám đầy bùn.
  • Cậu ấy lỡ bước xuống mương sình, quần áo dính lem nhem.
  • Nhìn dấu chân sình in san sát, ai cũng biết lũ trẻ vừa chạy qua.
3
Người trưởng thành
  • Bãi sông sình nên xe dễ sa lầy.
  • Mưa dầm làm nền công trình sình, máy xúc trượt bánh liên tục.
  • Chúng tôi rút kinh nghiệm: khi đất đã sình, đi chậm và giữ thăng bằng hơn.
  • Có những đoạn đời cũng sình như lối quê mùa mưa: bước vội là ngã.
Nghĩa 2: (ph.). Trương.
1
Học sinh tiểu học
  • Miếng gỗ ngâm nước bị sình, cong lên.
  • Cái bánh trôi lâu ngày sình, không ăn được.
  • Quả bóng bị nắng làm sình, căng phồng lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tập vở để ngoài mưa bị sình bìa, mép giấy phồng rộp.
  • Cá để qua đêm không ướp lạnh có mùi và thân bắt đầu sình.
  • Đặt miếng mút gần nước, nó hút ẩm rồi sình to ra.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc vali gặp ẩm nên sình, khóa kéo khó chạy.
  • Thịt để quên ngoài bếp đã sình mỡ, mùi bốc lên ngai ngái.
  • Tấm ván lót sàn hút nước mưa, sình nở, mộng gỗ lệch hẳn.
  • Có những nỗi buồn giấu kỹ, gặp ẩm của ký ức là sình lên, khó mà ghép lại cho phẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng đất hoặc vật bị ngấm nước, trở nên lầy lội hoặc phồng lên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảnh vật hoặc trạng thái của vật thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và miêu tả trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng đất hoặc vật bị ngấm nước, trở nên lầy lội hoặc phồng lên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, có thể thay bằng từ khác như "lầy lội" hoặc "phồng".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "lầy" hoặc "phồng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sình" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sình" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sình" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "sình" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "sình" thường kết hợp với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
bùn lầy lội đầm nhão ướt đất nước vũng trũng