Ái ngại

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không yên lòng, không đành lòng, vì thương cảm (trước tình cảnh của người khác).
Ví dụ: Tôi ái ngại khi phải từ chối lời đề nghị giúp đỡ của người bạn đang gặp khó khăn.
Nghĩa: Không yên lòng, không đành lòng, vì thương cảm (trước tình cảnh của người khác).
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Lan ái ngại nhìn bạn không có đồ chơi.
  • Mẹ ái ngại khi thấy bà cụ đi bộ dưới trời nắng.
  • Em ái ngại khi bạn bị ngã mà không ai giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy ái ngại trước hoàn cảnh khó khăn của gia đình người bạn mới chuyển đến.
  • Cô giáo ái ngại khi thấy một số học sinh vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong học tập.
  • Dù muốn giúp đỡ, nhưng tôi vẫn ái ngại không biết nên bắt đầu từ đâu để không làm tổn thương lòng tự trọng của họ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ái ngại khi phải từ chối lời đề nghị giúp đỡ của người bạn đang gặp khó khăn.
  • Nhìn những mảnh đời bất hạnh, lòng tôi không khỏi ái ngại, tự hỏi mình có thể làm gì để sẻ chia gánh nặng.
  • Sự ái ngại đôi khi không chỉ là thương cảm, mà còn là nỗi trăn trở về trách nhiệm của bản thân trước những bất công trong xã hội.
  • Dù biết rằng mỗi người có một số phận, nhưng tôi vẫn ái ngại khi chứng kiến những nỗ lực không ngừng nghỉ của họ mà vẫn chưa đạt được thành quả mong muốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự cảm thông hoặc lo lắng cho người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết thể hiện sự đồng cảm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tâm trạng nhân vật khi đối diện với hoàn cảnh khó khăn của người khác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảm thông, lo lắng, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tế nhị.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự cảm thông hoặc lo lắng một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự khách quan hoặc không liên quan đến cảm xúc.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngại ngùng" nhưng "ái ngại" nhấn mạnh vào cảm giác thương cảm hơn là sự e dè.
  • Chú ý không dùng quá mức để tránh làm giảm giá trị cảm xúc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ái ngại" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi ái ngại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các danh từ chỉ người, ví dụ: "rất ái ngại", "ái ngại cho bạn".