Ai bảo
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
(dùng ở đầu câu hoặc đầu đoạn câu có hình thức câu hỏi). Tổ hợp dùng để giải thích và quy lỗi cho người nào đó về điều không hay đã xảy ra cho bản thân người ấy.
Ví dụ:
Ai bảo anh không kiểm tra kỹ, giờ hợp đồng có lỗi phải sửa lại rồi.
Nghĩa: (dùng ở đầu câu hoặc đầu đoạn câu có hình thức câu hỏi). Tổ hợp dùng để giải thích và quy lỗi cho người nào đó về điều không hay đã xảy ra cho bản thân người ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Ai bảo con không nghe lời mẹ, giờ bị ngã đau chưa?
- Ai bảo bạn không mang ô, giờ bị ướt hết rồi.
- Ai bảo em nghịch đồ chơi của anh, giờ nó hỏng rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ai bảo cậu thức khuya chơi game, sáng nay đi học muộn bị cô giáo phạt rồi đấy.
- Ai bảo không ôn bài kỹ, giờ làm bài kiểm tra khó quá không biết làm.
- Ai bảo cứ tin lời người lạ, giờ bị lừa mất tiền rồi.
3
Người trưởng thành
- Ai bảo anh không kiểm tra kỹ, giờ hợp đồng có lỗi phải sửa lại rồi.
- Ai bảo cứ mãi chần chừ không nắm bắt cơ hội, giờ nhìn người khác thành công lại tiếc nuối.
- Ai bảo cứ nghĩ mọi chuyện đơn giản, đến khi đối mặt với thực tế mới thấy không dễ dàng chút nào.
- Ai bảo cứ chạy theo những giá trị phù phiếm, đến cuối cùng mới nhận ra hạnh phúc thực sự nằm ở những điều giản dị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng ở đầu câu hoặc đầu đoạn câu có hình thức câu hỏi). Tổ hợp dùng để giải thích và quy lỗi cho người nào đó về điều không hay đã xảy ra cho bản thân người ấy.
Từ đồng nghĩa:
ai khiến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ai bảo | Khẩu ngữ, mang tính chất trách móc, quy lỗi, có phần mỉa mai hoặc bất lực trước hành động sai lầm của người khác dẫn đến hậu quả xấu cho chính họ. Ví dụ: Ai bảo anh không kiểm tra kỹ, giờ hợp đồng có lỗi phải sửa lại rồi. |
| ai khiến | Khẩu ngữ, mang sắc thái trách móc, quy lỗi, thường dùng để nhấn mạnh hành động tự nguyện của người gây ra hậu quả. Ví dụ: Ai khiến anh thức khuya làm gì, giờ thì mệt lả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ trách móc nhẹ nhàng hoặc hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn trách móc nhẹ nhàng hoặc đùa cợt với người quen.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
- Thường đi kèm với ngữ điệu hài hước hoặc thân thiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách nói này.
- Khác biệt với "tại sao" ở chỗ "ai bảo" mang tính trách móc hoặc đùa cợt.
- Cần chú ý ngữ điệu để tránh gây cảm giác khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Khẩu ngữ, thường dùng như một câu hỏi tu từ để quy lỗi hoặc giải thích.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là tổ hợp từ, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu hoặc đầu đoạn câu, có thể làm trung tâm của một câu hỏi tu từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các cụm từ chỉ hành động hoặc sự kiện không mong muốn.

Danh sách bình luận