Á nhiệt đới

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cận nhiệt đới.
Ví dụ : Khu vực á nhiệt đới có mùa hè nóng ẩm và mùa đông ôn hòa.
Nghĩa: Cận nhiệt đới.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn nhà em trồng được nhiều loại cây của vùng á nhiệt đới.
  • Con chim này sống tốt ở khí hậu á nhiệt đới.
  • Bản đồ chỉ vùng á nhiệt đới có mùa hè nóng, mùa đông mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố nằm trong đới khí hậu á nhiệt đới nên mùa xuân ẩm và nhiều mưa phùn.
  • Nhiều loài trà phát triển ở vùng á nhiệt đới nhờ nhiệt độ ôn hòa.
  • Bài địa lý minh họa ranh giới á nhiệt đới bằng dải màu vàng nhạt.
3
Người trưởng thành
  • Khu vực á nhiệt đới có mùa hè nóng ẩm và mùa đông ôn hòa.
  • Nền ẩm thực vùng á nhiệt đới thường kết hợp vị chua thanh với thảo mộc thơm, tạo cảm giác nhẹ mà sâu.
  • Bất động sản nghỉ dưỡng ở đới á nhiệt đới hấp dẫn nhờ nắng ấm quanh năm nhưng vẫn có gió mát mùa lạnh.
  • Nhiều bệnh truyền nhiễm mang tính mùa vụ ở á nhiệt đới cho thấy tác động rõ rệt của biến đổi khí hậu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về khí hậu, địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về sinh thái học, nông nghiệp, và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các vùng khí hậu hoặc hệ sinh thái có đặc điểm cận nhiệt đới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khí hậu.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'nhiệt đới', cần chú ý phân biệt rõ ràng.
  • Không nên dùng thay thế cho 'nhiệt đới' khi mô tả vùng khí hậu nóng ẩm quanh năm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vùng á nhiệt đới", "khí hậu á nhiệt đới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "khí hậu"), danh từ (như "vùng"), hoặc lượng từ (như "một").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...