Ôn đới

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đới nằm giữa cận nhiệt đới và hàn đới, có nhiệt độ thay đổi rõ rệt theo mùa.
Ví dụ: Ôn đới là vùng khí hậu có bốn mùa rõ rệt.
Nghĩa: Đới nằm giữa cận nhiệt đới và hàn đới, có nhiệt độ thay đổi rõ rệt theo mùa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây phong sống tốt ở ôn đới vì mùa nào cũng rõ ràng.
  • Bản đồ cho thấy ôn đới nằm giữa vùng nóng và vùng lạnh.
  • Mùa thu ở ôn đới lá đổi màu rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều loài động vật thích nghi với ôn đới nhờ lớp lông dày cho mùa đông và thân nhẹ cho mùa hè.
  • Ôn đới phân bố ở cả Bắc bán cầu và Nam bán cầu, tạo nên các vành đai khí hậu dễ nhận thấy trên bản đồ.
  • Khí hậu ôn đới giúp nông nghiệp luân canh theo mùa, từ lúa mì đến rau củ vụ đông.
3
Người trưởng thành
  • Ôn đới là vùng khí hậu có bốn mùa rõ rệt.
  • Những thành phố ở ôn đới thường đổi nhịp sống theo mùa: xuân rộn ràng, đông lặng lẽ.
  • Tôi nhớ mùi lá ẩm của khu rừng ôn đới, như một lời hẹn mùa thu không bao giờ trễ.
  • Di cư đến ôn đới, nhiều người tìm thấy sự cân bằng giữa nắng ấm và rét mát, giữa nhịp làm việc và khoảng lặng nghỉ ngơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, khí hậu hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý học, khí hậu học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trung lập, không mang cảm xúc hay thái độ.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản khoa học và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các vùng khí hậu hoặc nghiên cứu về địa lý.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khí hậu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khí hậu khác như "cận nhiệt đới" hay "hàn đới".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các bài viết khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vùng ôn đới", "khí hậu ôn đới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "khí hậu"), danh từ (như "vùng"), và lượng từ (như "một").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...