Cận nhiệt đới

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đới nằm giữa nhiệt đới và ôn đới.
Ví dụ: Cận nhiệt đới là đới khí hậu giữa nhiệt đới và ôn đới.
Nghĩa: Đới nằm giữa nhiệt đới và ôn đới.
1
Học sinh tiểu học
  • Việt Nam có nhiều vùng thuộc cận nhiệt đới.
  • Mùa đông ở cận nhiệt đới thường mát hơn vùng nhiệt đới.
  • Cận nhiệt đới có nhiều loài cây như chè và cam.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều thành phố ven biển ở cận nhiệt đới có mùa hè nóng ẩm và mùa đông dịu.
  • Bản đồ khí hậu cho thấy cận nhiệt đới nằm kề vùng nhiệt đới, trước khi chuyển sang ôn đới.
  • Các loài thực vật ưa ấm như trà và quýt phát triển tốt ở đới cận nhiệt đới.
3
Người trưởng thành
  • Cận nhiệt đới là đới khí hậu giữa nhiệt đới và ôn đới.
  • Những dải đồi trồng chè ở cận nhiệt đới hưởng đủ nắng ấm mà vẫn có gió lạnh đầu mùa.
  • Du lịch cận nhiệt đới cuốn hút bởi biển xanh mùa hạ và không khí se se khi thu về.
  • Các đô thị cận nhiệt đới phải cân đối quy hoạch để thích ứng cả mưa lớn mùa hè lẫn rét nhẹ mùa đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về địa lý, khí hậu hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, khí hậu học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, mang tính học thuật và chuyên ngành.
  • Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học và báo cáo nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi mô tả các vùng khí hậu hoặc sinh thái nằm giữa nhiệt đới và ôn đới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khí hậu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khí hậu khác như "nhiệt đới" hay "ôn đới".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các bài viết học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vùng cận nhiệt đới", "khí hậu cận nhiệt đới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "khí hậu"), danh từ (như "vùng"), và lượng từ (như "một").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...