Tiếng Anh 7 Welcome back


1. Look at the pictures, read the texts and write the nationalities. 2. Choose a person in Exercise 1 and present him/ her to your partner. 3. Write the numbers in words in your notebook. 4. Which floor are these people on? Write the numbers in words. 5. Complete the questions, then answer them. 6. Choose the correct option. 7. Fill in each gap with can or can't. 8. Tell your partner about what you can do and what you can't do.

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1

Countries & Nationalities (Quốc gia & quốc tịch)

1. Look at the pictures, read the texts and write the nationalities.

(Nhìn các bức tranh, đọc các đoạn văn và viết các quốc tịch).

1. Mary is American. (Mary là người Mỹ.)

2. Juan and Marta are ____________.

3. Laura is ____________.

4. Toby is ____________.

5. Cẩm is ____________.

6. Bruna is ____________.

Where are you from? (Bạn đến từ đâu?) ___________.

Phương pháp giải:

Hi, I’m Mary. I’m 12 years old and I’m from New York, USA. These are my e-friends.

(Xin chào, tôi là Mary. Tôi 12 tuổi và tôi đến từ New York, Mỹ. Đây là những người bạn qua mạng của tôi).

1) Marta and her brother Juan are from Barcelona, Spain. Marta is 14 and Juan is 17.

(Marta và anh trai cô ấy Juan đến từ Barcelona, Tây Ban Nha. Marta 14 tuổi và Juan 17 tuổi.)

2) Laura is 12 and she’s from London, UK.

(Laura 12 tuổi và cô ấy đến từ London, nước Anh.)

3) Toby is 11 and he’s from Sydney, Australia.

(Toby 11 tuổi và đến từ Sydney, nước Úc.)

4) Cẩm is 17 and she’s from Hanoi, Vietnam.

(Cẩm 17 tuổi và cô ấy đến từ Hà Nội, Việt Nam.)

5) Bruna is from Rio de Janeiro, Brazil. She’s 13 years old.

(Bruna đến từ Rio de Janeiro, Brazil. Cô ấy 13 tuổi.)

Lời giải chi tiết:

2. Spanish

3. English

4. Australian

5. Vietnamese

6. Brazilian

2) Marta and Juan are Spanish. (Marta và Juan là người Tây Ban Nha.)

3) Laura is English. (Laura là người Anh.)

4) Toby is Australian. (Toby là người Úc.)

5) Cẩm is Vietnamese. (Cẩm là người Việt Nam.)

6) Bruna is Brazilian. (Bruna là người Bra-xin.)

I am from Việt Nam. I’m Vietnamese.

(Tôi đến từ Việt Nam. Tôi là người Việt Nam.)

Bài 2

2. Choose a person in Exercise 1 and present him/ her to your partner.

(Chọn một người trong bài tập 1 và trình bày về người đó với bạn của em.)

Lời giải chi tiết:

This is Laura. She is 12 years old. She’s from London, UK, and she is English. 

(Đây là Laura. Bạn ấy 12 tuổi. Bạn ấy đến từ Luân Đôn, nước Anh và bạn ấy là người Anh.)

Bài 3

Numbers (Số)

3. Write the numbers in words in your notebook.

(Viết các con số bằng chữ vào tập vở của bạn.)

Phương pháp giải:

- Giữa số hàng chục và số hàng đơn vị có gạch nối khi viết.

- Sau hundred có and

- Trong số đếm, các từ hundred , thousand, million không có số nhiều.

- Mạo từ a thường được sử dụng với hundred, thousand, million nhiều hơn là one.

- Không dùng mạo từ khi đã dùng số đếm trước một danh từ.

Lời giải chi tiết:

61: sixty-one                                 

13: thirteen                                   

106: a hundred and six

20: twenty

1000: a thousand/ one thousand

83: eighty- three        

Bài 4

4. Which floor are these people on? Write the numbers in words.

(Họ ở trên tầng nào? Viết các con số đó bằng chữ.)

1. John (29th) twenty-ninth (John tầng thứ 29)

2. Tony (12th) _________

3. Sue (45th) _________

4. Pat (57th) _________

5. Phil (70th) _________

6. Claire (1st) _________

Phương pháp giải:

- Số thứ tự là số để chỉ thứ tự của một người, một vật hay một sự việc trong một chuỗi những người, vật hay sự việc.

- First (thứ nhất), second (thứ hai), third (thứ ba) tương ứng với các số đếm 1, 2, 3.

- Các số đếm tận cùng bằng ty đổi thành tieth

- Five đổi thành fifth; twelve đổi thành twelfth.

- Với các số còn lại, ta thêm th vào số đếm để chuyển sang thành số thứ tự tương ứng.

Lời giải chi tiết:

2. Tony (12th): twelfth (Tony tầng thứ 12)

3. Sue (45th): forty-fifth  (Sue tầng thứ 45)

4. Pat (57th): fifty-seventh (Pat tầng thứ 12)

5. Phil (70th): seventieth (Phil tầng thứ 70)

6. Claire (1st): first (Claire tầng thứ 12)

Bài 5

to be

5. Complete the questions, then answer them.

(Hoàn thành câu hỏi, sau đó trả lời chúng.)

 1. Are you from Spain? (X - Argentina)

     (Bạn đến từ Tây Ba Nha phải không)

     No, I'm not. I'm from Argentina.

    (Không, tôi không. Tôi đến từ Argentina.)

2. _______ your best friend from Vietnam? (✓) - _______

3. _______ your parents teachers? (X - doctors) - _______

4. ______ your mom forty? (✓) - _______

5. ________ you twelve? (✓) - _______

6. ________ your favourite colour red? ( X - blue) - _______

Phương pháp giải:

I + am 

he/ she/ it + is

we/ you/ they + are 

Lời giải chi tiết:

2Is your best friend from Vietnam? - Yes, she/he is.

   (Bạn tốt nhất của bạn đến từ Việt Nam có phải không? – Đúng vậy.)

3) Are your parents teachers? - No, they aren't. They are doctors.

   (Bố mẹ của bạn là giáo viên có phải không? - Không, họ không phải. Họ là bác sĩ.)

4Is your mom forty? - Yes, she is.

   (Mẹ của bạn 40 tuổi có phải không? - Đúng vậy.)

5Are you twelve? - Yes, I am.

(Bạn 12 tuổi có phải không?Vâng, đúng vậy.)

6Is your favourite colour red? - No, it isn't. My favourite colour is blue.

(Màu yêu thích của bạn là màu đỏ có phải không? - Không, nó không phải. Màu yêu thích của tôi là màu xanh dương.)

Bài 6

Subject/object personal pronouns (Chủ ngữ/ tân ngữ đại từ nhân xưng) - Possessive adjectives (Tính từ sở hữu) / Possessive pronouns (Đại từ sở hữu)

6. Choose the correct option.

(Chọn lựa chọn đúng.)

1. A: Is this your/yours jacket?

    B: No, it isn't my/mine. It's her/hers jacket. My/Mine is the blue one. Do you want it/its?

2. A: Are these their/theirs gloves?

   B: Yes, they/them are. Where are my/mine gloves? I can't find their/them.

3. A: I/My think this is us/our classroom.

   B: No, it/its isn't. This is their/theirs classroom. Our/Ours is room A2.

Phương pháp giải:

Vị trí của các đại từ:

- Subject pronoun: đứng trước động từ để đóng vai trò chủ ngữ.

- Object pronoun: đứng sau động từ hoặc giới từ để đóng vai trò tân ngữ.

- Possessive adjective: luôn đi kèm với một danh từ để tạo thành cụm danh từ.

- Possessive pronoun = possessive adjective + noun: sau đại từ sở hữu không cần có them danh từ nữa; đại từ sở hữu đóng vai trò như một danh từ có thể đứng trước động từ đóng vai trò chủ ngữ hoặc đứng sau động từ/ giới từ đóng vai trò tân ngữ.

Lời giải chi tiết:

1. A: Is this your jacket?

   (Đây là áo khoác của bạn có phải không?)

   B: No, it isn't mine. It's her jacket. Mine is the blue one. Do you want it?

   (Không, nó không phải áo khoác của tôi. Nó là áo khoác của cô ấy. Áo khoác của tôi là cái áo màu xanh. Bạn muốn nó không?)

Giải thích:

- Trước danh từ “jacket” cần tính từ sở hữu => your – her

- Sau động từ “isn’t” cần đại từ sở hữu => mine

- Trước động từ “is” cần đại từ sở hữu => Mine

- Sau độn từ “want” cần tân ngữ => it

2. A: Are these their gloves?

   (Những cái găng tay này của họ có phải không?)

   B: Yes, they are. Where are my gloves? I can't find them.

  (Vâng, đúng vậy. Những cái găng tay của tôi ở đâu? Tôi không thể tìm chúng.)

Giải thích:

- Trước danh từ “gloves” cần tính từ sở hữu => their – my

- Trước động từ “are” cần đại từ đóng vai trò chủ ngữ => they

- Sau động từ “find” cần đại từ đóng vai trò tân ngữ => them

3. A: I think this is our classroom.

   (Tôi nghĩ đây là lớp học của chúng ta.)

    B: No, it isn't. This is their classroom. Ours is room A2.

    (Không, nó không phải. Đây là lớp học của họ. Lớp học của chúng ta là phòng A2.)

Giải thích:

- Trước động từ “think” cần đại từ đóng vai trò chủ ngữ => I

- Trước danh từ “classroom” cần tính từ sở hữu => our – their

- Trước động từ “is” cần đại từ sở hữu => Ours

Bài 7

can (có thể)

7. Fill in each gap with can or can't.

(Điền vào mỗi chỗ trống với can hoặc can’t.)

Phương pháp giải:

= can + V(nguyên thể): có thể

X = can’t + V(nguyên thể): không thể

Lời giải chi tiết:

Hi, I'm George, I can play tennis and I can ride a bike but I can't do martial arts. My friends, John and Sam, can't do gymnastics, but they can play basketball. My sister, Mary, can't play football very well. Can you do martial arts?

Tạm dịch:

Xin chào, tôi là George, tôi có thể chơi quần vợt và tôi có thể đạp xe nhưng tôi không thể tập võ. Bạn bè của tôi, John và Sam, không thể tập thể dục, nhưng họ có thể chơi bóng rổ. Em gái tôi, Mary, không thể chơi bóng đá tốt. Bạn có thể tập võ không?

Bài 8

8. Tell your partner about what you can do and what you can't do.

(Nói với bạn cùng cặp của bạn về những gì bạn có thể làm hoặc những gì bạn không thể làm.)

Phương pháp giải:

I can +  V(nguyên thể): Tôi có thể

I can't + V(nguyên thể): Tôi không thể

Lời giải chi tiết:

I can play badminton but I can't play football. 

(Tôi có thể chơi cầu lông nhưng tôi không thể chơi đá bóng.)

Bài 9

Family members (Các thành viên trong gia đình)

9. Look at Sheila’s family tree and write the missing words.

(Nhìn vào cây gia phả của Sheila và viết những từ còn thiếu.)

Phương pháp giải:

- family tree: cây gia phả

- grandad: ông

- dad: bố

- uncle: bác, chú, cậu

- brother: anh em trai

- cousin: anh, chị, em họ

Lời giải chi tiết:

1. grandmom:

2. mom: mẹ

3. aunt: cô, dì, mợ

4. sister: chị em gái

5. cousin: anh chị em họ

Bài 10 a

have got

a. Look at the family tree in Exercise 9 and fill each gap with have got, has got, haven’t got or hasn’t got.

(Nhìn vào “cây” gia đình trong bài tập 9 và điền vào chỗ trống với have got, has got, haven’t got hoặc hasn’t got.)

1. John and Kate __________ four children.

2. Nancy and Sam __________ a nephew, George, and a niece, Kristy.

3. Kristy __________ three cousins.

4. Mark __________ two brothers.

5. Sheila and Helen __________ a brother.

6. Peter __________ a brother. 

Phương pháp giải:

- Dựa vào hình ảnh cây gia phả và cấu trúc với động từ “have got”.

- Trong Tiếng Anh, “have got” được hiểu là “sở hữu, có”.

+ Câu khẳng định:

S (số nhiều) + have got

S (số ít) + has got

+ Câu phủ định:

S (số nhiều) + haven’t got

S (số ít) + hasn’t got

Lời giải chi tiết:

1. haven’t got

2. have got

3. has got

4. hasn’t got

5. have got

6. hasn’t got

1. John and Kate haven’t got four children.

(John và Kate không có bốn đứa con.)

Giải thích:“John và Kate” là số nhiều, phủ định => haven’t got

2. Nancy and Sam have got a nephew, George, and a niece, Kristy.

(Nancy và Sam có một người cháu trai, George, và một người cháu gái, Kristy.)

Giải thích:“Nancy và Sam là chủ ngữ số nhiều, câu khẳng định => have got

3. Kristy has got three cousins.

(Kristy có ba anh, chị, em họ.)

Giải thích:“Kristy” là chủ ngữ số ít, câu khẳng định=> has got

4. Mark hasn’t got two brothers.

(Mark không có hai người em trai.)

Giải thích:“Mark” là chủ ngữ số ít, câu phủ định => hasn’t got

5. Sheila and Helen have got a brother.

(Sheila và Helen có một người anh trai.)

Giải thích:“Sheila và Helen” là chủ ngữ số nhiều, câu khẳng định => have got

6. Peter hasn’t got a brother.

(Peter không có người anh trai/ em trai nào cả.)

Giải thích:“Peter” là chủ ngữ số ít, câu phủ định=> hasn’t got

Bài 10 b

b. Complete the questions, then answer them.

(Hoàn thành các câu hỏi, tiếp theo hãy trả lời chúng.)

1. ____ John ____ a wife? Yes, _________________________.

2. ____ Sam and Nancy ____ three children?  ______________.

3. ____ Kim ______ two daughters? _____________________.

4. ____ John and Kate _______ four grandchildren? ________________________.

Phương pháp giải:

Dạng câu hỏi của “have got”:

- Câu hỏi: 

Have + S (số nhiều) + got…?

Has + S (số ít) + got…?

- Câu trả lời: 

Yes, S + have/has.

No, S + hasn’t/haven’t. 

Lời giải chi tiết:

1. Has John got a wife? - Yes, he has.

(John có vợ rồi phải không? Vâng, đúng vậy.)

2. Have Sam and Nancy got three children? - Yes, they have.

(Sam và Nancy có ba người con phải không? - Vâng, đúng vậy.)

3. Has Kim got two daughters? - No, she hasn’t.

(Kim có hai người con gái phải không? - Không, cô ấy không có.)

4. Have John and Kate got four grandchildren? - No, they haven’t.

(John và Kate có bốn người cháu phải không? - Không, họ không có.)

Bài 11

11. Draw your family tree and talk about your family.

(Vẽ “cây” gia đình của bạn và trình bày về nó.)

Lời giải chi tiết:

Hi, I am Ngoc Anh. This is my family. Mr. Tung is my grandad and his wife is Mrs. Ha. They have got two children: Tuan and Thao. Tuan is my father and he has got a wife Mrs. Trang - my mother. Thao is my aunt and Son is my uncle. Thao and Son have got a child, Linh. She is my cousin. In addition, I have got a brother, his name is Long. I love my family very much. 

Tạm dịch:

Xin chào, tôi là Ngọc Anh. Đây là gia đình của tôi. Ông Tùng là ông của tôi và vợ của ông ấy là bà Hà. Họ có hai người con: Tuấn và Thảo. Tuấn là bố của tôi và ông ấy có vợ là Trang- mẹ của tôi. Thảo là cô của tôi và Sơn là bác của tôi. Thảo và Sơn có một người con. Đó là Linh, cô ấy cũng là chị họ của tôi. Ngoài ra, tôi có một người anh trai, anh ấy tên là Long. Tôi rất yêu gia đình của tôi.

Bài 12

Possession (Sự sở hữu)

12. Look at the family tree in Exercise 9 and choose the correct option.

(Nhìn vào cây gia phả ở bài 9 và chọn phương án đúng.)

1. Peter is Kims/Kim’s husband. He’s Kristy’s and George’s/Kristy and George’s dad.

2. Kristy and George are John and Kate’s/John’s and Kate’s grandchildren.

3. Mark is Sheila’s and Helen’s/Sheila and Helen’s brother.

4. Mark and George are cousins. The boys’/boy’s grandparents are John and Kate.

5. Sheila and Helen are sisters. The girls’/girl’s parents are Sam and Nancy.

Phương pháp giải:

Sở hữu cách được dùng để chỉ sự sở hữu hay một mối liên hệ giữa 2 hay nhiều đối tượng, từ đó làm rõ thêm cho đối tượng đang được nhắc đến

Ta viết: (A’s B) có thể mang 1 trong những ý nghĩa:

+ B thuộc sở hữu của A, B thuộc về A. (B thường là chỉ vật.)

Ví dụ: Linda’s bag (Cái túi của Linda)

+ B có mối quan hệ nào đó với A. (B thường là người.)

Ví dụ: Linda’s brother (anh trai của Linda)

Cách viết ký hiệu sở hữu cách:

- Ta thêm dấu ‘s  vào sau danh từ số ít.

Ví dụ: John’s car (xe ô tô của John)

- Ta chỉ thêm ‘ vào sau danh từ số nhiều có tận cùng là “s”.

Ví dụ: The teachers’ room (phòng giáo viên)

- Ta thêm ‘s vào sau danh từ số nhiều không có tận cùng là “s”.

Ví dụ: children’s clothes (quần áo trẻ em)

- Khi muốn nói nhiều người cùng sở hữu một vật hay nói cách khác là có nhiều danh từ sở hữu thì ta chỉ thêm ‘s

Ví dụ: Tom and Mary’s house (nhà của Tom và Mary)

* Lưu ý:

Tom’s and Mary’s houses are beautiful.

(Nhà của Tom và của Mary rất đẹp.)

Sự khác biệt giữa câu này và câu trước là câu này hàm ý Tom và Mary mỗi người sở hữu một căn nhà riêng.

Lời giải chi tiết:

1. Kim’s - Kristy and George’s

2. John and Kate’s

3. Sheila and Helen’s

4. boys’ grandparents

5. girls’

1. Peter is Kim’s husband. He’s Kristy and George’s dad.

(Peter là chồng của Kim. Ông ấy là bố của Kristy và George.)

Giải thích:

- Kim’s husband: chồng của Kim

- Kristy và George đều là con của Peter => Kristy and George’s dad: bố của Kristy và George

2. Kristy and George are John and Kate’s grandchildren.

(Kristy và George là cháu của John và Kate.)

Giải thích:John và Kate là ông bà của Kristy và George => John and Kate’s grandchildren: cháu của John and Kate’s

3. Mark is Sheila and Helen’s brother.

(Mark là anh trai của Sheila và Helen.)

Giải thích:Sheila và Helen đều là em của Mark => Sheila and Helen’s brother: anh trai của Sheila và Helen

4. Mark and George are cousins. The boys’ grandparents are John and Kate.

(Mark và George là anh em họ. Ông bà của hai cậu bé là John và Kate.)

Giải thích:Dựa vào cây gia phả ta thấy John và Kate là ông bà nội của George và là ông bà ngoại của Mark => boy’s grandparents: ông bà của những cậu bé

5. Sheila and Helen are sisters. The girls’ parents are Sam and Nancy

(Sheila và Helen là chị em gái. Bố mẹ của hai cô gái là Sam và Nancy.)

Giải thích:Dựa vào cây gia phả ta thấy Sheila và Helen đều là con gái của Sam và Nancy => girls’ parents: bố mẹ của các cô gái

Bài 13

Plurals (Hình thức số nhiều)

13. Write the plurals. Compare with your partner.

(Viết dạng số nhiều. So sánh với bạn trong cặp của bạn.)

1. book - ____________

2. woman - ____________

3. glass - ____________

4. foot - ____________

5. watch - ____________

6. brush - ____________

7. potato - ____________

8. baby - ____________

Phương pháp giải:

Cách hình thành danh từ số nhiều:

- Các danh từ số nhiều được hình thành bằng cách thêm "s" vào sau danh từ số ít.

- Danh từ kết thúc bằng đuôi: phụ âm + y khi chuyển sang số nhiều ta đổi "y" thành "i" và thêm "es"

- Các danh từ tận cùng bằng s, ss, sh, ss, ch hoặc x và một vài danh từ tận cùng bằng o hình thành bằng cách thêm es.

- Các danh từ tận cùng bằng nguyên âm -y thì thêm -s như bình thường

- Một số danh từ có số nhiều bằng cách thay đổi nguyên âm: tooth – teeth (răng)

Lời giải chi tiết:

1. books

2. women

3. glasses

4. feet

5. watches

6. brushes

7. potatoes

8. babies

1. book – books (quyển sách)

Giải thích: Các danh từ số nhiều được hình thành bằng cách thêm "-s" vào sau danh từ số ít.

2. woman – women (phụ nữ)

 

Giải thích:Đối với từ woman khi chuyển sang số nhiều nguyên âm “a” được chuyển thành nguyên âm “e”.

3. glass - glasses (cốc thủy tinh)

Giải thích:Vì từ glass có tận cùng là “ss” ta chỉ cần thêm -es vào sau để được dạng số nhiều.

4. foot – feet (bàn chân)

Giải thích:Đối với từ foot khi chuyển sang số nhiều “oo” được chuyển thành “ee”.

5. watch – watches (đồng hồ đeo tay)

Giải thích:Từ watch có tận cùng là “ch” ta thêm “es” vào để có dạng số nhiều.

6. brush – brushes (bàn chải)

Giải thích:Từ brush có tận cùng là “sh” ta thêm “es” vào sau để có dạng số nhiều.

7. potato – potatoes (khoai tây)

Giải thích:Từ potato có tận cùng là “o” ta thêm “es” vào sau để có dạng số nhiều.

8. baby – babies (em bé)

Giải thích: Từ baby có tận cùng là “y”, trước “y” là một phụ âm ta chuyển “y” thành “i” rồi thêm “es”

Bài 14

Telling the time (Đọc giờ)

14. Write the times in two ways as in the example in your notebook.

(Viết thời gian theo hai cách như trong ví dụ vào sổ tay của bạn.)

It’s twenty past twelve. = It’s twelve twenty: 12 giờ 20 phút (12:20)

Phương pháp giải:

- Cách nói giờ đúng: số giờ + o’clock. Ví dụ: 7:00 – seven o’clock

- Cách nói giờ hơn: Số phút + past + số giờ. Ví dụ: 4:08 – eight past four

- Cách nói giờ kém: Số phút + to + số giờ. Ví dụ: 9:55 – five to ten

- Bạn có thể nói giờ lẻ theo cách: số giờ + số phút. Ví dụ: 8:20 - eight twenty, 17:40 - seventeen forty

(Lưu ý: Với số phút <10, đọc cả số 0. Ví dụ: 10:03 – ten oh three)

- Giờ rưỡi: half past + số giờ. Ví dụ: 12:30 – half past twelve

- Giờ hơn/kém 15 phút: a quarter past/to + số giờ. Ví dụ: 11:15 – a quarter past eleven; 5:45 – a quarter to six

Lời giải chi tiết:

1. It’s four thirty = It’s half past four: 4 giờ 30 phút

2. It’s six ten = It’s ten past six: 6 giờ 10 phút

3. It’s eight fifteen = It’s a quarter past eight: 8 giờ 15 phút

4. It’s six forty-five = It’s a quarter to seven: 6 giờ 45 phút

Bài 15

15. What time do you get up? have breakfast? go to school? come back home? have lunch? do your homework? have dinner? go to bed?

(Mấy giờ bạn thức dậy? ăn sáng? đi đến trường? trở về nhà? ăn trưa? làm bài tập về nhà của bạn? ăn tối? đi ngủ?)

Phương pháp giải:

Câu hỏi: What time + do + you + V(nguyên thể)?

Trả lời: I + V(nguyên thể) + at + giờ.

Lời giải chi tiết:

A: What time do you get up? (Bạn thức dậy lúc mấy giờ?)

B: I get up at six o’clock. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ.)

A: What time do you have breakfast? (Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?)

B: I have breakfast at half-past six. (Tôi ăn sáng lúc 6 giờ 30 phút.)

A: What time do you go to school? (Bạn đi đến trường lúc mấy giờ?)

B: I go to school at a quarter to seven. (Tôi đến trường lúc 7 giờ kém 15 phút.)

A: What time do you come back home? (Bạn trở về nhà lúc mấy giờ?)

B: I come back home at five to twelve. (Tôi trở về nhà lúc 12 giờ kém 5 phút.)

A: What time do you have lunch? (Bạn có bữa trưa lúc mấy giờ?)

B: I have lunch at half-past twelve. (Tôi ăn trưa lúc 12 giờ 30 phút.)

A: What time do you do your homework? (Bạn làm bài tập về nhà của bạn lúc mấy giờ?)

B: I do my homework at ten past two. (Tôi làm bài tập về nhà của tôi lúc 2 giờ 10 phút)

A: What time do you have dinner? (Bạn ăn  tối lúc mấy giờ?)

B: I have dinner at half-past six. (Tôi ăn tối lúc 6 giờ 30 phút.)

A: What time do you go to bed? (Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?)

B: I go to bed at eleven o’clock. (Tôi đi ngủ lúc 11 giờ)

Bài 16

this/these – that/those – Clothes

(cái này/ những cái này - cái kia/ những cái kia - quần áo)

16. Fill in each gap with this, these, that or those and choose the correct option.

(Điền vào từng khoảng trống với cái này, những cái này, cái kia hoặc những cái kia và chọn phương án đúng.)

Phương pháp giải:

- Chúng ta sử dụng “this” (cái này) để nói về con người/sự vật/nơi chốn ở số ít và ở gần chúng ta: This + is + danh từ số ít

- Chúng ta sử dụng “these” (những cái này) để nói về con người/sự vật/nơi chốn ở số nhiều và ở gần chúng ta: These + are + danh từ số nhiều

- Chúng ta sử dụng “that” (cái kia) để nói về con người/sự vật/nơi chốn ở số ít và ở xa chúng ta: That + is + danh từ số ít

- Chúng ta sử dụng “those” (những cái kia) để nói về con người/sự vật/nơi chốn ở số nhiều và ở xa chúng ta: Those + are + danh từ số nhiều

Lời giải chi tiết:

1. This is a dress and that is a jacket.

(Đây là một cái váy liền thân và kia là một cái áo khoác.)

Giải thích:

- Chỗ trống thứ nhất bàn tay chỉ gần và có động từ “is” dùng cho số ít => this

- Chỗ trống thứ hai bàn tay chỉ xa và có động từ “is” dùng cho số ít => that

- Từ vựng:

dress (n): váy liền thân

shirt (n): áo sơ mi

T-shirt (n): áo phông

jacket (n): áo khoác

2. This is a scarf and those are trousers

(Đây là một cái khăn quàng cổ và kia là những chiếc quần ống dài.)

Giải thích:

- Chỗ trống thứ nhất là bàn tay chỉ gần và động từ “is” dùng cho số ít =>  this

- Chỗ trống thứ hai là bàn tay chỉ xa và có động từ “are” dùng cho số nhiều => those

- Từ vựng:

belt (n): thắt lưng

scarf (n): khăn quàng cổ

shorts (n): quần ngắn/ quần đùi

trousers (n): quần dài

3. These are gloves and those are trainers.

(Đây là những cái gang tay và kia là những đôi giày thể thao.)

Giải thích:

- Chỗ trống thứ nhất bàn tay chỉ gần và có động từ “are” dùng cho số nhiều => these

- Chỗ trống thứ hai chỉ xa và có động từ “are” dùng cho số nhiều => those

- Từ vựng:

gloves (n): găng tay

leggings (n): quần bó sát chân

boots (n): giày cao cổ

trainers (n): giày thể thao

Bài 17

Prepositions of place – there is/ there are

(Giới từ chỉ nơi chốn - Có…)

17. Look at the picture and choose the correct option.

(Nhìn vào bức tranh và chọn lựa chọn đúng.)

 

1. There’s a big window next to/between the lamps behind/ beyond the sofa.

2. There are two pictures on/ in the wall.

3. There’s a carpet above/ under the coffee tables.

Phương pháp giải:

- on: dùng để chỉ các vị trí trên bề mặt, chỉ nơi, … nó còn dùng trong cụm từ chỉ vị trí. Ví dụ như:  trên tường (on the wall).

- in: cho chúng ta biết danh từ đang ở trong một không gian kín (bao quanh hoặc đóng lại ở tất cả các phía). Về cơ bản, khi một cái gì đó ở bên trong một cái gì đó. Ví dụ: in a box (trong một hộp),...

- next to: kế bên, bên cạnh, tiếp theo

- between: ở giữa"between" được sử dụng khi kể tên người, vật, quốc gia... riêng biệt, số lượng có thể là hai, ba hoặc nhiều hơn. "between" đi với liên từ “and”.

- behind: phía sau

- beyond: ở phía bên kia

- above: trên, phía trên. Ví dụ: Planes normally fly above the clouds. (Máy bay thường bay trên những đám mây.)

- under: dưới, phía dưới. Ví dụ: Your legs are under the table. (Chân của bạn ở dưới bàn.)

Lời giải chi tiết:

1. There’s a big window next to the lamps behind the sofa.

(Có một cái cửa sổ lớn bên cạnh những cái đèn phía sau sô pha.)

Giải thích:

+ next to: bên cạnh

+ behind: phía sau

2. There are two pictures on the wall.

(Có 2 bức tranh trên tường.)

Giải thích: on: dùng để chỉ vị trí trên bề mặt, "wall" (bức tường) là bề mặt.

3. There’s a carpet under the coffee tables.

(Có một tấm thảm dưới bàn café.)

Giải thích: under: ở dưới.

Bài 18

18. Look at the picture. Fill in each gap with Is there or Are thereThen answer the questions.

(Nhìn vào bức tranh. Điền vào mỗi chỗ trống với Is there hoặc Are there. Sau đó trả lời những câu hỏi.)

1. _______ a bedside cabinet next to the bed?

    Yes, _______. 

2. ______ pillows on the bed? __________.

3. ______ a desk next to the bookcase? ____________. 

4. ______ a teddy bear on the bedside caninet? ____________. 

Phương pháp giải:

There is + danh từ số ít 

Dạng nghi vấn : Is there + danh từ số ít ?

=> Trả lời: Yes, there is. / No, there isn’t.

There are + danh từ số nhiều

Dạng nghi vấn: Are there + danh từ số nhiều?

=> Trả lời: Yes, there are. / No, there aren’t.

Lời giải chi tiết:

1. Is there a bedside cabinet next to the bed? - Yes, there is.

(Có một cái tủ đầu giường bên cạnh cái giường có phải không? - Vâng, đúng vậy.)

Giải thích:

+ Mạo từ “a” dùng trước danh từ số ít, câu hỏi nghi vấn ta dùng Is there.

+ Câu trả lời là “Yes” ta dùng “there is”.

2. Are there pillows on the bed? - Yes, there are.

(Có vài cái gối trên giường có phải không? - Vâng, đúng vậy.)

Giải thích:

+ Từ “pillows” cái gối ở dạng số nhiều ta dùng “there are”.

+ Nhìn vào bức tranh thì đây là câu đúng nên ta dùng “Yes, there are” phù hợp với vế trước.

3. Is there a desk next to the bookcase? - Yes, there is.

(Có một cái bàn học cạnh tủ sách có phải không? - Vâng, đúng vậy.)

Giải thích:

+ Mạo từ “a” trước từ desk số ít nên ta dùng “Is there”.

+ Nhìn vào bức tranh thì ta dùng “Yes, there is” phù hợp với vế trước.

4. Is there a teddy bear on the bedside cabinet? - No, there isn’t.

(Có một con gấu ở cạnh cái tủ đầu giường có phải không? - Không, không có.)

Giải thích:

+ Mạo từ “a” trước từ con gấu chỉ số ít ta dùng “Is there”.

+ Nhìn vào bức tranh con gấu không ở đấy nên ta dùng “No, there isn’t”.

5. Are there books on the desk? No, there aren’t.

(Có những quyển sách ở trên bàn học có phải không? - Không, không có.)

Giải thích:

+ Danh từ “books” ở dạng số nhiều nên ta dùng “Are there”.

+ Nhìn vào bức tranh trên bàn học không có sách nên ta dùng “No, there aren’t”.

Bài 19

19. Talk to your partner about your favourite room in your house.

(Nói với bạn trong cặp của bạn về căn phòng yêu thích trong căn nhà của bạn.)

Lời giải chi tiết:

My favourite room is my bedroom. There is a big teddy bear on the bed. There is a television in front of the bed. There is a desk next to the window. There is a wardrobe near the door. There are three pictures on the wall.

(Căn phòng yêu thích của tôi là phòng ngủ của tôi. Có một con gấu to ở trên giường. Có một cái Ti vi ở trước giường ngủ. Có một cái cửa sổ cạnh bàn học. Có một tủ quần áo gần cửa ra vào. Có ba bức tranh ở trên tường.)

Bài 20

Days of the week – months – seasons (Các ngày trong tuần – tháng – mùa)

 

20. Write the missing days and months.

(Viết các ngày và tháng còn thiếu.)

Days: Sunday, 1) ______, 2) ______, Wednesday, 3) ______, Friday, Saturday. 

Months: January, 4) ______, March, April, 5) ______, 6) ______, July, 7) ______, September, 8) ______, November, 9) ______ 

Phương pháp giải:

Các ngày trong tuần:

Monday: Thứ 2

Tuesday: Thứ 3

Wednesday: Thứ 4

Thursday: Thứ 5

Friday: Thứ 6

Saturday: Thứ 7

Sunday: Chủ nhật

Các tháng trong năm:

January: Tháng 1

February: Tháng 2

March: Tháng 3

April: Tháng 4

May: Tháng 5

June: Tháng 6

July: Tháng 7

August: Tháng 8

September: Tháng 9

October: Tháng 10

November: Tháng 11

December: Tháng 12

Lời giải chi tiết:

Days: Sunday, 1) Monday, 2) Tuesday, Wednesday, 3) Thursday, Friday, Saturday

(Các ngày: chủ nhật, thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư, thứ Năm, thứ Sáu, thứ Bảy)

Months: January, 4) February, March, April, 5) May, 6) June, July, 7) August, September, 8) October, November, 9) December.

(Các tháng: tháng Một, tháng Hai, tháng Ba, tháng Tư, tháng Năm, tháng Sáu, tháng Bảy, tháng Tám, tháng Chín, tháng Mười, tháng Mười một, tháng Mười hai)

Bài 21

21. Write the correct seasons under the pictures.

(Viết đúng các mùa dưới mỗi bức tranh.)

 

Lời giải chi tiết:

1. spring: mùa xuân

2. summer: mùa hè

3. autumn: mùa thu

4. winter: mùa đông

Bài 22 a

School subjects (Các môn học ở trường)

a) Choose the correct school subjects.

(Lựa chọn chính xác các môn học.)

 

Phương pháp giải:

maths: môn toán học

music: môn âm nhạc

science: môn khoa học

geography: môn địa lý

art: môn mỹ thuật

history: môn lịch sử

PE (physical education): môn thể dục

English: môn tiếng Anh

S+ be+ good at+ V-ing/ N: giỏi về cái gì

Lời giải chi tiết:

1. maths 2. geography 3. history 4. PE

Bảo’s favourite school subjects are 1) maths and 2) geography. He’s good at 3) history, but he isn’t good at 4) PE.

(Các môn học yêu thích của Bảo là toán và địa lý. Anh ấy giỏi về lịch sử nhưng lại không giỏi thể thao.)

Bài 22 b

b) What are your favourite school subjects? Tell your partner.

(Môn học yêu thích của bạn ở trường là môn nào? Hãy nói với bạn của em.)

Lời giải chi tiết:

A: What are your favourite school subjects?

(Môn học yêu thích của bạn là gì?)

B: My favourite school subjects are English and science.

(Môn học yêu thích của tôi là môn tiếng Anh và khoa học.)

Bài 23 a

Question words – Asking personal information 

(Các từ để hỏi – Đặt những câu hỏi cá nhân)

a) Match each question word (1-7) with the correct answer (a-g).

(Nối các từ để hỏi (1-7) với câu trả lới đúng (a-g).)

Lời giải chi tiết:

1 - b  2 - g  3 - f 4 - e
5- d 6 - c  7 - a  

1 - b: Who? - Minh. (Ai? - Minh.)

2 - g: Whose? - My brother's. (Của ai? - Của anh trai tôi.)

3 - f: When/ birthday? - 2nd January. (Khi nào/ sinh nhật - Ngày 2 tháng 1)

4 - e: Where - I'm from Viet Nam. (Ở đâu - Tôi đén từ Việt Nam.)

5 - d: Which? Maths or art? - Maths. (Cái nào? Môn toán hay mĩ thuật. - Toán)

6 - c: How (old)? - I'm 14 years old. (Mấy tuổi ?- Tôi 14 tuổi.)

7 - a: What/ phone number? - It's 222-2222. (Cái gì/ số điện thoại? - 222-2222.)

Bài 23 b

b) Complete the gaps with the correct the word. Then answer the questions about yourself.

(Hoàn thành những chỗ trống với từ chính xác. Sau đó trả lời những câu hỏi đó về bản thân.)

1 _______’s your name?                                              __________________ .

2 _______ old are you?                                                __________________ .  

3 _______ are you from?                                              __________________ .

4 _______’s your telephone number?                             __________________ .

5 _______ is your birthday?                                          __________________ .

6 _______ is your best friend?                                       __________________ .

Lời giải chi tiết:

1. What’s your name? - My name is Ngoc Anh.

(Tên của bạn là gì? Tôi tên là Ngọc Anh.)

Giải thích: Trong câu hỏi có từ “name” chỉ tên người nên ta chọn “What”.

2. How old are you? - I’m twenty years old.

(Bạn bao nhiêu tuổi? - Tôi 20 tuổi.)

Giải thích: Trong câu hỏi có từ “old” chỉ độ tuổi nên ta chọn “How”.

3. Where are you from? - I’m from Vietnam.

(Bạn đến từ đâu? - Tôi đến từ Việt Nam.)

Giải thích: Trong câu hỏi có từ “you from” chỉ địa điểm nên ta chọn “Where”.

4. What’s your telephone number? - It’s 0981234567.

(Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? - Đó là 0981234567.)

Giải thích: Trong câu hỏi có từ “telephone number” (số điện thoại) nên ta chọn “What”.

5. When is your birthday? - My birthday is on 30th of September.

(Khi nào thì tới sinh nhật của bạn? Sinh nhật của tôi vào ngày 30 tháng 9.)

Giải thích: Trong câu hỏi có từ “birthday” (sinh nhật) chỉ thời gian nên ta chọn “When”.

6. Who is your best friend? - Trang is my best friend.

(Ai là người bạn tốt nhất? - Trang là người bạn tốt nhất của tôi.)

Giải thích: Trong câu hỏi có từ “best friend” (bạn thân nhất) chỉ người nên ta chọn “Who”.


Bình chọn:
4.9 trên 7 phiếu

>> Học trực tuyến lớp 7 trên Tuyensinh247.com cam kết giúp học sinh lớp 7 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.