Yếu nhân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân vật quan trọng (thường là trong hoạt động chính trị).
Ví dụ: Cuộc gặp có sự tham dự của nhiều yếu nhân trong chính phủ.
Nghĩa: Nhân vật quan trọng (thường là trong hoạt động chính trị).
1
Học sinh tiểu học
  • Xe chở yếu nhân đi qua, chú công an ra hiệu mọi người đứng gọn vào lề.
  • Trong buổi lễ, các yếu nhân ngồi hàng ghế đầu.
  • Thành phố treo cờ đón các yếu nhân đến thăm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phòng họp được kiểm tra kỹ vì sắp đón các yếu nhân của đoàn ngoại giao.
  • Phát ngôn của một yếu nhân có thể làm thay đổi bầu không khí chính trường.
  • Trong cuộc duyệt binh, hàng ngũ yếu nhân đứng trên lễ đài để chào quân.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc gặp có sự tham dự của nhiều yếu nhân trong chính phủ.
  • Đằng sau mỗi quyết sách là dấu ấn của vài yếu nhân ít khi xuất hiện trước công chúng.
  • An ninh được siết chặt khi yếu nhân đặt chân xuống sân bay, và mọi chiếc máy ảnh đều hướng về họ.
  • Trong những đêm thương thảo, các yếu nhân nói khẽ nhưng tạo nên những chuyển động rất lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhân vật quan trọng (thường là trong hoạt động chính trị).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
yếu nhân trang trọng, báo chí; trung tính sắc thái; phạm vi chính trị–ngoại giao Ví dụ: Cuộc gặp có sự tham dự của nhiều yếu nhân trong chính phủ.
thường dân trung tính, đối lập về vị thế; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Khu vực này cấm thường dân ra vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "người quan trọng" hoặc "nhân vật quan trọng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong chính trị hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo sự trang trọng hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, phân tích chính trị hoặc xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng đối với người được nhắc đến.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một nhân vật trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh tầm quan trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "nhân vật quan trọng" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "người nổi tiếng" hoặc "người có ảnh hưởng" nhưng "yếu nhân" nhấn mạnh vai trò chính trị.
  • Không nên dùng để chỉ những người không có vai trò quan trọng trong bối cảnh cụ thể.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một yếu nhân", "các yếu nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, các), tính từ (quan trọng), và động từ (là, được).