Yểu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tuổi thọ rất ngắn.
Ví dụ: Cây cảnh này yểu, chăm khéo mấy cũng chóng tàn.
Nghĩa: Có tuổi thọ rất ngắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Loài bướm kia yểu, chỉ bay một lúc rồi rơi xuống lá.
  • Cây hoa mỏng manh nên yểu, nở được vài hôm là tàn.
  • Con cá cảnh yểu, vừa mua về đã chết mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Loại đom đóm ấy yểu, chỉ lập lòe một thời gian ngắn rồi biến mất khỏi vườn.
  • Những bông phù dung yểu, vừa nở đã tàn như một tiếng thở dài của chiều.
  • Giống nấm dại kia yểu, gặp nắng gắt là lụi ngay.
3
Người trưởng thành
  • Cây cảnh này yểu, chăm khéo mấy cũng chóng tàn.
  • Loại mô hình khởi nghiệp yểu, chưa kịp định hình đã rã đám.
  • Hoa tình thoảng qua thường yểu, rực rỡ một lát rồi nguội lạnh.
  • Những trào lưu sống vội thường yểu, ồn ào đó rồi lặng đi như bọt nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tuổi thọ rất ngắn.
Từ đồng nghĩa:
đoản mệnh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
yểu Diễn tả sự đoản mệnh, thường mang sắc thái buồn, tiếc nuối. Ví dụ: Cây cảnh này yểu, chăm khéo mấy cũng chóng tàn.
đoản mệnh Trang trọng, mang sắc thái buồn, tiếc nuối. Ví dụ: Anh ấy đoản mệnh, ra đi khi còn quá trẻ.
trường thọ Trang trọng, mang sắc thái chúc tụng, tôn kính. Ví dụ: Ông bà sống trường thọ, con cháu sum vầy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật có tuổi thọ ngắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác bi thương, tiếc nuối về sự ngắn ngủi của cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiếc nuối, buồn bã về sự ngắn ngủi của cuộc sống.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngắn ngủi của cuộc sống một cách trang trọng hoặc cảm xúc.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác về tuổi thọ, như trong báo cáo khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ngắn ngủi khác như "ngắn ngủi" hay "sớm nở tối tàn".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ khi làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất yểu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người/vật có tuổi thọ.