Yêu dấu

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Yêu tha thiết trong lòng.
Ví dụ: Tôi yêu dấu người ở bên tôi mỗi ngày.
Nghĩa: Yêu tha thiết trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con yêu dấu mẹ và luôn muốn ôm mẹ thật chặt.
  • Bé yêu dấu chú chó nhỏ của mình, ngày nào cũng chơi cùng.
  • Em yêu dấu cây bàng ở sân trường vì nó cho bóng mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy lặng lẽ yêu dấu quê nhà, cứ nghe tiếng ve là nhớ da diết.
  • Cậu yêu dấu chiếc đàn cũ vì trong đó có tiếng cười của cả gia đình.
  • Con yêu dấu những trang sách, như gặp lại người bạn thân mỗi buổi chiều.
3
Người trưởng thành
  • Tôi yêu dấu người ở bên tôi mỗi ngày.
  • Anh yêu dấu những buổi sáng yên tĩnh, nơi thành phố còn đang ngủ.
  • Cô yêu dấu một miền ký ức không thể gọi tên, chỉ có mùi mưa và hàng me rụng lá.
  • Chúng ta yêu dấu điều bình thường, để rồi một ngày nhận ra đó là kho báu của đời mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tình cảm sâu sắc, chân thành.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca.
  • Phong cách trang trọng, lãng mạn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tình cảm sâu sắc trong văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm về mức độ tình cảm.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ lãng mạn khác để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình cảm khác như "yêu thương".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ tình cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất yêu dấu", "đã yêu dấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, đã), danh từ (người, vật) và đại từ (tôi, bạn).