Trìu mến
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biểu lộ tình yêu thương tha thiết.
Ví dụ:
Chị ôm con vào ngực, thì thầm trìu mến.
Nghĩa: Biểu lộ tình yêu thương tha thiết.
1
Học sinh tiểu học
- Con bé ôm con mèo, nhìn nó trìu mến.
- Bạn nhỏ nắm tay mẹ, cười trìu mến.
- Cô giáo xoa đầu em, nói trìu mến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu khép cuốn sổ, vuốt nhẹ bìa sách như thể trìu mến một kỷ niệm tuổi thơ.
- Trong sân trường, nó nhìn đám bạn đang cười đùa bằng ánh mắt trìu mến, thấy lòng ấm lại.
- Cô bé cài lại chiếc huy hiệu đội, chạm tay thật trìu mến như giữ một lời hứa.
3
Người trưởng thành
- Chị ôm con vào ngực, thì thầm trìu mến.
- Anh đặt tay lên vai mẹ, trìu mến như muốn nói mình vẫn là đứa con nhỏ năm nào.
- Cô khép cửa sổ, ngắm vạt nắng cuối chiều bằng cái nhìn trìu mến dành cho một ngày đã sống trọn.
- Ông lặng lẽ lau khung ảnh cũ, từng động tác trìu mến như chạm vào thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biểu lộ tình yêu thương tha thiết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trìu mến | Thể hiện tình cảm yêu thương sâu sắc, dịu dàng, thường qua cử chỉ, ánh mắt, lời nói; mang sắc thái ấm áp, thân mật. Ví dụ: Chị ôm con vào ngực, thì thầm trìu mến. |
| âu yếm | Diễn tả hành động thể hiện tình cảm dịu dàng, thân mật, thường qua cử chỉ, ánh mắt; sắc thái ấm áp, trung tính. Ví dụ: Người mẹ âu yếm vuốt ve mái tóc con. |
| lạnh nhạt | Diễn tả sự thiếu nhiệt tình, thờ ơ, không quan tâm, không biểu lộ tình cảm ấm áp; sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Cô ấy lạnh nhạt quay đi khi anh ta đến gần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc yêu thương trong gia đình hoặc giữa bạn bè thân thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện ngắn để miêu tả tình cảm sâu sắc giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc yêu thương, gần gũi và ấm áp.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả tình cảm chân thành và sâu sắc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "yêu thương" nhưng "trìu mến" nhấn mạnh hơn vào sự dịu dàng và âu yếm.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, biểu thị hành động hoặc trạng thái tình cảm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy trìu mến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.
