Y nguyên

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn như thế, không có thay đổi gì cả.
Ví dụ: Hợp đồng được giữ y nguyên theo bản thảo ban đầu.
Nghĩa: Hoàn toàn như thế, không có thay đổi gì cả.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan trả vở cho tớ y nguyên, không mất trang nào.
  • Bức tranh mẹ treo vẫn y nguyên chỗ cũ.
  • Sáng nay trời y nguyên như hôm qua: mát và trong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy kể lại câu chuyện y nguyên như đã nghe, không thêm bớt.
  • Sau kỳ nghỉ, lớp học trông y nguyên với những chậu cây ở cửa sổ.
  • Tin đồn được truyền đi y nguyên, nên ai cũng hiểu lầm như nhau.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng được giữ y nguyên theo bản thảo ban đầu.
  • Anh ấy muốn mọi thứ ở căn phòng y nguyên, như khi cô rời đi.
  • Qua bao mùa, cách cô cười dường như vẫn y nguyên, làm tôi chững lại.
  • Cuộc tranh luận khép lại, còn lại y nguyên là câu hỏi chưa ai trả lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn như thế, không có thay đổi gì cả.
Từ đồng nghĩa:
nguyên vẹn nguyên xi
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
y nguyên mạnh, khẳng định tuyệt đối; trung tính; khẩu ngữ–viết đều dùng Ví dụ: Hợp đồng được giữ y nguyên theo bản thảo ban đầu.
nguyên vẹn trung tính, hơi trang trọng; mức độ tuyệt đối Ví dụ: Di tích được bảo tồn nguyên vẹn.
nguyên xi khẩu ngữ, sắc thái mạnh, có chút suồng sã Ví dụ: Anh ấy giữ nguyên xi bản thiết kế.
thay đổi trung tính; đối lập trực tiếp về trạng thái Ví dụ: Kế hoạch đã thay đổi.
biến đổi trang trọng hơn, mức độ rõ rệt Ví dụ: Khí hậu nơi đây biến đổi nhiều.
khác đi khẩu ngữ, nhẹ hơn Ví dụ: Món ăn làm lần này có vẻ khác đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự không thay đổi của một sự vật, sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh rõ nét về sự bất biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh về tính không thay đổi.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó không có sự thay đổi.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nguyên vẹn" nhưng "y nguyên" nhấn mạnh hơn về sự không thay đổi.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giữ y nguyên", "trạng thái y nguyên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (giữ, để) hoặc danh từ (trạng thái, tình trạng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...